Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Dataset mở

24 tiết khí 2055

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 2055

  • 0. Tiểu Hàn16:10 ngày 05/01/2055
  • 1. Đại Hàn09:33 ngày 20/01/2055
  • 2. Lập Xuân03:45 ngày 04/02/2055
  • 3. Vũ Thủy23:32 ngày 18/02/2055
  • 4. Kinh Trập21:31 ngày 05/03/2055
  • 5. Xuân Phân22:13 ngày 20/03/2055
  • 6. Thanh Minh01:58 ngày 05/04/2055
  • 7. Cốc Vũ08:53 ngày 20/04/2055
  • 8. Lập Hạ18:53 ngày 05/05/2055
  • 9. Tiểu Mãn07:41 ngày 21/05/2055
  • 10. Mang Chủng22:45 ngày 05/06/2055
  • 11. Hạ Chí15:25 ngày 21/06/2055
  • 12. Tiểu Thử08:53 ngày 07/07/2055
  • 13. Đại Thử02:17 ngày 23/07/2055
  • 14. Lập Thu18:46 ngày 07/08/2055
  • 15. Xử Thử09:33 ngày 23/08/2055
  • 16. Bạch Lộ21:57 ngày 07/09/2055
  • 17. Thu Phân07:31 ngày 23/09/2055
  • 18. Hàn Lộ13:58 ngày 08/10/2055
  • 19. Sương Giáng17:15 ngày 23/10/2055
  • 20. Lập Đông17:31 ngày 07/11/2055
  • 21. Tiểu Tuyết15:09 ngày 22/11/2055
  • 22. Đại Tuyết10:39 ngày 07/12/2055
  • 23. Đông Chí04:41 ngày 22/12/2055

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Dataset này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Tải CSV tiết khí 2055 dùng làm gì?

Dùng cho bảng tính, app lịch, nghiên cứu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Có JSON cho API và CSV để mở bằng Excel.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên tải theo đúng năm bạn cần.