Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 2020

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 2020

  • 0. Tiểu Hàn04:15 ngày 06/01/2020
  • 1. Đại Hàn21:38 ngày 20/01/2020
  • 2. Lập Xuân15:53 ngày 04/02/2020
  • 3. Vũ Thủy11:44 ngày 19/02/2020
  • 4. Kinh Trập09:49 ngày 05/03/2020
  • 5. Xuân Phân10:37 ngày 20/03/2020
  • 6. Thanh Minh14:30 ngày 04/04/2020
  • 7. Cốc Vũ21:32 ngày 19/04/2020
  • 8. Lập Hạ07:40 ngày 05/05/2020
  • 9. Tiểu Mãn20:34 ngày 20/05/2020
  • 10. Mang Chủng11:43 ngày 05/06/2020
  • 11. Hạ Chí04:27 ngày 21/06/2020
  • 12. Tiểu Thử21:57 ngày 06/07/2020
  • 13. Đại Thử15:20 ngày 22/07/2020
  • 14. Lập Thu07:47 ngày 07/08/2020
  • 15. Xử Thử22:28 ngày 22/08/2020
  • 16. Bạch Lộ10:47 ngày 07/09/2020
  • 17. Thu Phân20:14 ngày 22/09/2020
  • 18. Hàn Lộ02:33 ngày 08/10/2020
  • 19. Sương Giáng05:42 ngày 23/10/2020
  • 20. Lập Đông05:51 ngày 07/11/2020
  • 21. Tiểu Tuyết03:23 ngày 22/11/2020
  • 22. Đại Tuyết22:48 ngày 06/12/2020
  • 23. Đông Chí16:47 ngày 21/12/2020

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 2020 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.