Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1962

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1962

  • 0. Tiểu Hàn02:19 ngày 06/01/1962
  • 1. Đại Hàn19:43 ngày 20/01/1962
  • 2. Lập Xuân14:02 ngày 04/02/1962
  • 3. Vũ Thủy10:00 ngày 19/02/1962
  • 4. Kinh Trập08:14 ngày 06/03/1962
  • 5. Xuân Phân09:14 ngày 21/03/1962
  • 6. Thanh Minh13:19 ngày 05/04/1962
  • 7. Cốc Vũ20:35 ngày 20/04/1962
  • 8. Lập Hạ06:55 ngày 06/05/1962
  • 9. Tiểu Mãn19:59 ngày 21/05/1962
  • 10. Mang Chủng11:17 ngày 06/06/1962
  • 11. Hạ Chí04:07 ngày 22/06/1962
  • 12. Tiểu Thử21:38 ngày 07/07/1962
  • 13. Đại Thử15:01 ngày 23/07/1962
  • 14. Lập Thu07:23 ngày 08/08/1962
  • 15. Xử Thử21:57 ngày 23/08/1962
  • 16. Bạch Lộ10:05 ngày 08/09/1962
  • 17. Thu Phân19:20 ngày 23/09/1962
  • 18. Hàn Lộ01:27 ngày 09/10/1962
  • 19. Sương Giáng04:23 ngày 24/10/1962
  • 20. Lập Đông04:21 ngày 08/11/1962
  • 21. Tiểu Tuyết01:42 ngày 23/11/1962
  • 22. Đại Tuyết21:00 ngày 07/12/1962
  • 23. Đông Chí14:54 ngày 22/12/1962

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1962 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.