Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1960
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1960
- 0. Tiểu Hàn14:40 ngày 06/01/1960
- 1. Đại Hàn08:04 ngày 21/01/1960
- 2. Lập Xuân02:23 ngày 05/02/1960
- 3. Vũ Thủy22:21 ngày 19/02/1960
- 4. Kinh Trập20:36 ngày 05/03/1960
- 5. Xuân Phân21:36 ngày 20/03/1960
- 6. Thanh Minh01:41 ngày 05/04/1960
- 7. Cốc Vũ08:57 ngày 20/04/1960
- 8. Lập Hạ19:18 ngày 05/05/1960
- 9. Tiểu Mãn08:23 ngày 21/05/1960
- 10. Mang Chủng23:41 ngày 05/06/1960
- 11. Hạ Chí16:31 ngày 21/06/1960
- 12. Tiểu Thử10:03 ngày 07/07/1960
- 13. Đại Thử03:25 ngày 23/07/1960
- 14. Lập Thu19:47 ngày 07/08/1960
- 15. Xử Thử10:20 ngày 23/08/1960
- 16. Bạch Lộ22:28 ngày 07/09/1960
- 17. Thu Phân07:43 ngày 23/09/1960
- 18. Hàn Lộ13:49 ngày 08/10/1960
- 19. Sương Giáng16:45 ngày 23/10/1960
- 20. Lập Đông16:43 ngày 07/11/1960
- 21. Tiểu Tuyết14:04 ngày 22/11/1960
- 22. Đại Tuyết09:21 ngày 07/12/1960
- 23. Đông Chí03:15 ngày 22/12/1960
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1960 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.