Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1958

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1958

  • 0. Tiểu Hàn03:01 ngày 06/01/1958
  • 1. Đại Hàn20:25 ngày 20/01/1958
  • 2. Lập Xuân14:44 ngày 04/02/1958
  • 3. Vũ Thủy10:42 ngày 19/02/1958
  • 4. Kinh Trập08:57 ngày 06/03/1958
  • 5. Xuân Phân09:58 ngày 21/03/1958
  • 6. Thanh Minh14:04 ngày 05/04/1958
  • 7. Cốc Vũ21:20 ngày 20/04/1958
  • 8. Lập Hạ07:41 ngày 06/05/1958
  • 9. Tiểu Mãn20:47 ngày 21/05/1958
  • 10. Mang Chủng12:05 ngày 06/06/1958
  • 11. Hạ Chí04:55 ngày 22/06/1958
  • 12. Tiểu Thử22:27 ngày 07/07/1958
  • 13. Đại Thử15:49 ngày 23/07/1958
  • 14. Lập Thu08:11 ngày 08/08/1958
  • 15. Xử Thử22:44 ngày 23/08/1958
  • 16. Bạch Lộ10:52 ngày 08/09/1958
  • 17. Thu Phân20:06 ngày 23/09/1958
  • 18. Hàn Lộ02:12 ngày 09/10/1958
  • 19. Sương Giáng05:08 ngày 24/10/1958
  • 20. Lập Đông05:04 ngày 08/11/1958
  • 21. Tiểu Tuyết02:25 ngày 23/11/1958
  • 22. Đại Tuyết21:42 ngày 07/12/1958
  • 23. Đông Chí15:35 ngày 22/12/1958

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1958 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.