Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1943

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1943

  • 0. Tiểu Hàn11:37 ngày 06/01/1943
  • 1. Đại Hàn05:01 ngày 21/01/1943
  • 2. Lập Xuân23:21 ngày 04/02/1943
  • 3. Vũ Thủy19:22 ngày 19/02/1943
  • 4. Kinh Trập17:39 ngày 06/03/1943
  • 5. Xuân Phân18:43 ngày 21/03/1943
  • 6. Thanh Minh22:52 ngày 05/04/1943
  • 7. Cốc Vũ06:12 ngày 21/04/1943
  • 8. Lập Hạ16:36 ngày 06/05/1943
  • 9. Tiểu Mãn05:44 ngày 22/05/1943
  • 10. Mang Chủng21:05 ngày 06/06/1943
  • 11. Hạ Chí13:56 ngày 22/06/1943
  • 12. Tiểu Thử07:28 ngày 08/07/1943
  • 13. Đại Thử00:50 ngày 24/07/1943
  • 14. Lập Thu17:10 ngày 08/08/1943
  • 15. Xử Thử07:42 ngày 24/08/1943
  • 16. Bạch Lộ19:47 ngày 08/09/1943
  • 17. Thu Phân04:58 ngày 24/09/1943
  • 18. Hàn Lộ11:01 ngày 09/10/1943
  • 19. Sương Giáng13:53 ngày 24/10/1943
  • 20. Lập Đông13:47 ngày 08/11/1943
  • 21. Tiểu Tuyết11:05 ngày 23/11/1943
  • 22. Đại Tuyết06:20 ngày 08/12/1943
  • 23. Đông Chí00:12 ngày 23/12/1943

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1943 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.