Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1931

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1931

  • 0. Tiểu Hàn13:42 ngày 06/01/1931
  • 1. Đại Hàn07:06 ngày 21/01/1931
  • 2. Lập Xuân01:28 ngày 05/02/1931
  • 3. Vũ Thủy21:29 ngày 19/02/1931
  • 4. Kinh Trập19:49 ngày 06/03/1931
  • 5. Xuân Phân20:55 ngày 21/03/1931
  • 6. Thanh Minh01:06 ngày 06/04/1931
  • 7. Cốc Vũ08:29 ngày 21/04/1931
  • 8. Lập Hạ18:55 ngày 06/05/1931
  • 9. Tiểu Mãn08:06 ngày 22/05/1931
  • 10. Mang Chủng23:28 ngày 06/06/1931
  • 11. Hạ Chí16:20 ngày 22/06/1931
  • 12. Tiểu Thử09:53 ngày 08/07/1931
  • 13. Đại Thử03:15 ngày 24/07/1931
  • 14. Lập Thu19:34 ngày 08/08/1931
  • 15. Xử Thử10:04 ngày 24/08/1931
  • 16. Bạch Lộ22:07 ngày 08/09/1931
  • 17. Thu Phân07:16 ngày 24/09/1931
  • 18. Hàn Lộ13:16 ngày 09/10/1931
  • 19. Sương Giáng16:06 ngày 24/10/1931
  • 20. Lập Đông15:57 ngày 08/11/1931
  • 21. Tiểu Tuyết13:13 ngày 23/11/1931
  • 22. Đại Tuyết08:26 ngày 08/12/1931
  • 23. Đông Chí02:17 ngày 23/12/1931

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1931 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.