Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1920

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1920

  • 0. Tiểu Hàn21:36 ngày 06/01/1920
  • 1. Đại Hàn15:01 ngày 21/01/1920
  • 2. Lập Xuân09:23 ngày 05/02/1920
  • 3. Vũ Thủy05:26 ngày 20/02/1920
  • 4. Kinh Trập03:48 ngày 06/03/1920
  • 5. Xuân Phân04:56 ngày 21/03/1920
  • 6. Thanh Minh09:10 ngày 05/04/1920
  • 7. Cốc Vũ16:35 ngày 20/04/1920
  • 8. Lập Hạ03:03 ngày 06/05/1920
  • 9. Tiểu Mãn16:16 ngày 21/05/1920
  • 10. Mang Chủng07:40 ngày 06/06/1920
  • 11. Hạ Chí00:33 ngày 22/06/1920
  • 12. Tiểu Thử18:07 ngày 07/07/1920
  • 13. Đại Thử11:28 ngày 23/07/1920
  • 14. Lập Thu03:46 ngày 08/08/1920
  • 15. Xử Thử18:15 ngày 23/08/1920
  • 16. Bạch Lộ06:16 ngày 08/09/1920
  • 17. Thu Phân15:22 ngày 23/09/1920
  • 18. Hàn Lộ21:20 ngày 08/10/1920
  • 19. Sương Giáng00:07 ngày 24/10/1920
  • 20. Lập Đông23:56 ngày 07/11/1920
  • 21. Tiểu Tuyết21:10 ngày 22/11/1920
  • 22. Đại Tuyết16:22 ngày 07/12/1920
  • 23. Đông Chí10:12 ngày 22/12/1920

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1920 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.