Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1911
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1911
- 0. Tiểu Hàn17:10 ngày 06/01/1911
- 1. Đại Hàn10:35 ngày 21/01/1911
- 2. Lập Xuân04:58 ngày 05/02/1911
- 3. Vũ Thủy01:02 ngày 20/02/1911
- 4. Kinh Trập23:25 ngày 06/03/1911
- 5. Xuân Phân00:35 ngày 22/03/1911
- 6. Thanh Minh04:51 ngày 06/04/1911
- 7. Cốc Vũ12:17 ngày 21/04/1911
- 8. Lập Hạ22:48 ngày 06/05/1911
- 9. Tiểu Mãn12:02 ngày 22/05/1911
- 10. Mang Chủng03:27 ngày 07/06/1911
- 11. Hạ Chí20:22 ngày 22/06/1911
- 12. Tiểu Thử13:55 ngày 08/07/1911
- 13. Đại Thử07:17 ngày 24/07/1911
- 14. Lập Thu23:34 ngày 08/08/1911
- 15. Xử Thử14:01 ngày 24/08/1911
- 16. Bạch Lộ02:01 ngày 09/09/1911
- 17. Thu Phân11:05 ngày 24/09/1911
- 18. Hàn Lộ17:01 ngày 09/10/1911
- 19. Sương Giáng19:46 ngày 24/10/1911
- 20. Lập Đông19:34 ngày 08/11/1911
- 21. Tiểu Tuyết16:46 ngày 23/11/1911
- 22. Đại Tuyết11:57 ngày 08/12/1911
- 23. Đông Chí05:46 ngày 23/12/1911
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1911 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.