Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1902

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1902

  • 0. Tiểu Hàn12:44 ngày 06/01/1902
  • 1. Đại Hàn06:09 ngày 21/01/1902
  • 2. Lập Xuân00:32 ngày 05/02/1902
  • 3. Vũ Thủy20:38 ngày 19/02/1902
  • 4. Kinh Trập19:02 ngày 06/03/1902
  • 5. Xuân Phân20:14 ngày 21/03/1902
  • 6. Thanh Minh00:32 ngày 06/04/1902
  • 7. Cốc Vũ08:00 ngày 21/04/1902
  • 8. Lập Hạ18:33 ngày 06/05/1902
  • 9. Tiểu Mãn07:49 ngày 22/05/1902
  • 10. Mang Chủng23:15 ngày 06/06/1902
  • 11. Hạ Chí16:10 ngày 22/06/1902
  • 12. Tiểu Thử09:44 ngày 08/07/1902
  • 13. Đại Thử03:05 ngày 24/07/1902
  • 14. Lập Thu19:22 ngày 08/08/1902
  • 15. Xử Thử09:48 ngày 24/08/1902
  • 16. Bạch Lộ21:46 ngày 08/09/1902
  • 17. Thu Phân06:48 ngày 24/09/1902
  • 18. Hàn Lộ12:42 ngày 09/10/1902
  • 19. Sương Giáng15:26 ngày 24/10/1902
  • 20. Lập Đông15:11 ngày 08/11/1902
  • 21. Tiểu Tuyết12:22 ngày 23/11/1902
  • 22. Đại Tuyết07:32 ngày 08/12/1902
  • 23. Đông Chí01:20 ngày 23/12/1902

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1902 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.