Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1893
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1893
- 0. Tiểu Hàn08:17 ngày 05/01/1893
- 1. Đại Hàn01:42 ngày 20/01/1893
- 2. Lập Xuân20:07 ngày 03/02/1893
- 3. Vũ Thủy16:13 ngày 18/02/1893
- 4. Kinh Trập14:39 ngày 05/03/1893
- 5. Xuân Phân15:53 ngày 20/03/1893
- 6. Thanh Minh20:12 ngày 04/04/1893
- 7. Cốc Vũ03:43 ngày 20/04/1893
- 8. Lập Hạ14:18 ngày 05/05/1893
- 9. Tiểu Mãn03:35 ngày 21/05/1893
- 10. Mang Chủng19:03 ngày 05/06/1893
- 11. Hạ Chí11:59 ngày 21/06/1893
- 12. Tiểu Thử05:33 ngày 07/07/1893
- 13. Đại Thử22:54 ngày 22/07/1893
- 14. Lập Thu15:10 ngày 07/08/1893
- 15. Xử Thử05:35 ngày 23/08/1893
- 16. Bạch Lộ17:31 ngày 07/09/1893
- 17. Thu Phân02:32 ngày 23/09/1893
- 18. Hàn Lộ08:23 ngày 08/10/1893
- 19. Sương Giáng11:05 ngày 23/10/1893
- 20. Lập Đông10:48 ngày 07/11/1893
- 21. Tiểu Tuyết07:58 ngày 22/11/1893
- 22. Đại Tuyết03:06 ngày 07/12/1893
- 23. Đông Chí20:54 ngày 21/12/1893
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1893 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.