Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1884
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1884
- 0. Tiểu Hàn03:51 ngày 06/01/1884
- 1. Đại Hàn21:16 ngày 20/01/1884
- 2. Lập Xuân15:41 ngày 04/02/1884
- 3. Vũ Thủy11:49 ngày 19/02/1884
- 4. Kinh Trập10:16 ngày 05/03/1884
- 5. Xuân Phân11:32 ngày 20/03/1884
- 6. Thanh Minh15:53 ngày 04/04/1884
- 7. Cốc Vũ23:26 ngày 19/04/1884
- 8. Lập Hạ10:02 ngày 05/05/1884
- 9. Tiểu Mãn23:22 ngày 20/05/1884
- 10. Mang Chủng14:51 ngày 05/06/1884
- 11. Hạ Chí07:47 ngày 21/06/1884
- 12. Tiểu Thử01:22 ngày 07/07/1884
- 13. Đại Thử18:42 ngày 22/07/1884
- 14. Lập Thu10:57 ngày 07/08/1884
- 15. Xử Thử01:21 ngày 23/08/1884
- 16. Bạch Lộ13:16 ngày 07/09/1884
- 17. Thu Phân22:15 ngày 22/09/1884
- 18. Hàn Lộ04:04 ngày 08/10/1884
- 19. Sương Giáng06:44 ngày 23/10/1884
- 20. Lập Đông06:26 ngày 07/11/1884
- 21. Tiểu Tuyết03:34 ngày 22/11/1884
- 22. Đại Tuyết22:41 ngày 06/12/1884
- 23. Đông Chí16:28 ngày 21/12/1884
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1884 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.