Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1880
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1880
- 0. Tiểu Hàn04:33 ngày 06/01/1880
- 1. Đại Hàn21:58 ngày 20/01/1880
- 2. Lập Xuân16:23 ngày 04/02/1880
- 3. Vũ Thủy12:31 ngày 19/02/1880
- 4. Kinh Trập11:00 ngày 05/03/1880
- 5. Xuân Phân12:16 ngày 20/03/1880
- 6. Thanh Minh16:38 ngày 04/04/1880
- 7. Cốc Vũ00:12 ngày 20/04/1880
- 8. Lập Hạ10:49 ngày 05/05/1880
- 9. Tiểu Mãn00:09 ngày 21/05/1880
- 10. Mang Chủng15:38 ngày 05/06/1880
- 11. Hạ Chí08:35 ngày 21/06/1880
- 12. Tiểu Thử02:10 ngày 07/07/1880
- 13. Đại Thử19:31 ngày 22/07/1880
- 14. Lập Thu11:45 ngày 07/08/1880
- 15. Xử Thử02:08 ngày 23/08/1880
- 16. Bạch Lộ14:02 ngày 07/09/1880
- 17. Thu Phân23:00 ngày 22/09/1880
- 18. Hàn Lộ04:49 ngày 08/10/1880
- 19. Sương Giáng07:28 ngày 23/10/1880
- 20. Lập Đông07:09 ngày 07/11/1880
- 21. Tiểu Tuyết04:16 ngày 22/11/1880
- 22. Đại Tuyết23:23 ngày 06/12/1880
- 23. Đông Chí17:10 ngày 21/12/1880
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1880 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.