Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1876

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1876

  • 0. Tiểu Hàn05:14 ngày 06/01/1876
  • 1. Đại Hàn22:40 ngày 20/01/1876
  • 2. Lập Xuân17:05 ngày 04/02/1876
  • 3. Vũ Thủy13:14 ngày 19/02/1876
  • 4. Kinh Trập11:43 ngày 05/03/1876
  • 5. Xuân Phân13:00 ngày 20/03/1876
  • 6. Thanh Minh17:23 ngày 04/04/1876
  • 7. Cốc Vũ00:58 ngày 20/04/1876
  • 8. Lập Hạ11:36 ngày 05/05/1876
  • 9. Tiểu Mãn00:56 ngày 21/05/1876
  • 10. Mang Chủng16:26 ngày 05/06/1876
  • 11. Hạ Chí09:24 ngày 21/06/1876
  • 12. Tiểu Thử02:59 ngày 07/07/1876
  • 13. Đại Thử20:19 ngày 22/07/1876
  • 14. Lập Thu12:33 ngày 07/08/1876
  • 15. Xử Thử02:56 ngày 23/08/1876
  • 16. Bạch Lộ14:49 ngày 07/09/1876
  • 17. Thu Phân23:46 ngày 22/09/1876
  • 18. Hàn Lộ05:34 ngày 08/10/1876
  • 19. Sương Giáng08:12 ngày 23/10/1876
  • 20. Lập Đông07:52 ngày 07/11/1876
  • 21. Tiểu Tuyết04:59 ngày 22/11/1876
  • 22. Đại Tuyết00:05 ngày 07/12/1876
  • 23. Đông Chí17:51 ngày 21/12/1876

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1876 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.