Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1868

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1868

  • 0. Tiểu Hàn06:37 ngày 06/01/1868
  • 1. Đại Hàn00:03 ngày 21/01/1868
  • 2. Lập Xuân18:29 ngày 04/02/1868
  • 3. Vũ Thủy14:39 ngày 19/02/1868
  • 4. Kinh Trập13:09 ngày 05/03/1868
  • 5. Xuân Phân14:28 ngày 20/03/1868
  • 6. Thanh Minh18:53 ngày 04/04/1868
  • 7. Cốc Vũ02:29 ngày 20/04/1868
  • 8. Lập Hạ13:09 ngày 05/05/1868
  • 9. Tiểu Mãn02:31 ngày 21/05/1868
  • 10. Mang Chủng18:02 ngày 05/06/1868
  • 11. Hạ Chí11:00 ngày 21/06/1868
  • 12. Tiểu Thử04:35 ngày 07/07/1868
  • 13. Đại Thử21:55 ngày 22/07/1868
  • 14. Lập Thu14:09 ngày 07/08/1868
  • 15. Xử Thử04:31 ngày 23/08/1868
  • 16. Bạch Lộ16:22 ngày 07/09/1868
  • 17. Thu Phân01:18 ngày 23/09/1868
  • 18. Hàn Lộ07:04 ngày 08/10/1868
  • 19. Sương Giáng09:40 ngày 23/10/1868
  • 20. Lập Đông09:19 ngày 07/11/1868
  • 21. Tiểu Tuyết06:24 ngày 22/11/1868
  • 22. Đại Tuyết01:29 ngày 07/12/1868
  • 23. Đông Chí19:15 ngày 21/12/1868

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1868 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.