Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1835
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1835
- 0. Tiểu Hàn06:21 ngày 06/01/1835
- 1. Đại Hàn23:47 ngày 20/01/1835
- 2. Lập Xuân18:16 ngày 04/02/1835
- 3. Vũ Thủy14:30 ngày 19/02/1835
- 4. Kinh Trập13:06 ngày 06/03/1835
- 5. Xuân Phân14:31 ngày 21/03/1835
- 6. Thanh Minh19:03 ngày 05/04/1835
- 7. Cốc Vũ02:47 ngày 21/04/1835
- 8. Lập Hạ13:33 ngày 06/05/1835
- 9. Tiểu Mãn03:01 ngày 22/05/1835
- 10. Mang Chủng18:37 ngày 06/06/1835
- 11. Hạ Chí11:38 ngày 22/06/1835
- 12. Tiểu Thử05:14 ngày 08/07/1835
- 13. Đại Thử22:33 ngày 23/07/1835
- 14. Lập Thu14:44 ngày 08/08/1835
- 15. Xử Thử05:01 ngày 24/08/1835
- 16. Bạch Lộ16:47 ngày 08/09/1835
- 17. Thu Phân01:36 ngày 24/09/1835
- 18. Hàn Lộ07:14 ngày 09/10/1835
- 19. Sương Giáng09:43 ngày 24/10/1835
- 20. Lập Đông09:16 ngày 08/11/1835
- 21. Tiểu Tuyết06:15 ngày 23/11/1835
- 22. Đại Tuyết01:16 ngày 08/12/1835
- 23. Đông Chí18:59 ngày 22/12/1835
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1835 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.