Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1828

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1828

  • 0. Tiểu Hàn13:33 ngày 06/01/1828
  • 1. Đại Hàn07:00 ngày 21/01/1828
  • 2. Lập Xuân01:30 ngày 05/02/1828
  • 3. Vũ Thủy21:44 ngày 19/02/1828
  • 4. Kinh Trập20:21 ngày 05/03/1828
  • 5. Xuân Phân21:48 ngày 20/03/1828
  • 6. Thanh Minh02:22 ngày 05/04/1828
  • 7. Cốc Vũ10:07 ngày 20/04/1828
  • 8. Lập Hạ20:55 ngày 05/05/1828
  • 9. Tiểu Mãn10:24 ngày 21/05/1828
  • 10. Mang Chủng02:01 ngày 06/06/1828
  • 11. Hạ Chí19:02 ngày 21/06/1828
  • 12. Tiểu Thử12:39 ngày 07/07/1828
  • 13. Đại Thử05:58 ngày 23/07/1828
  • 14. Lập Thu22:08 ngày 07/08/1828
  • 15. Xử Thử12:24 ngày 23/08/1828
  • 16. Bạch Lộ00:08 ngày 08/09/1828
  • 17. Thu Phân08:56 ngày 23/09/1828
  • 18. Hàn Lộ14:33 ngày 08/10/1828
  • 19. Sương Giáng17:00 ngày 23/10/1828
  • 20. Lập Đông16:31 ngày 07/11/1828
  • 21. Tiểu Tuyết13:30 ngày 22/11/1828
  • 22. Đại Tuyết08:29 ngày 07/12/1828
  • 23. Đông Chí02:12 ngày 22/12/1828

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1828 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.