Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1823

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1823

  • 0. Tiểu Hàn08:25 ngày 06/01/1823
  • 1. Đại Hàn01:52 ngày 21/01/1823
  • 2. Lập Xuân20:22 ngày 04/02/1823
  • 3. Vũ Thủy16:38 ngày 19/02/1823
  • 4. Kinh Trập15:15 ngày 06/03/1823
  • 5. Xuân Phân16:43 ngày 21/03/1823
  • 6. Thanh Minh21:18 ngày 05/04/1823
  • 7. Cốc Vũ05:04 ngày 21/04/1823
  • 8. Lập Hạ15:53 ngày 06/05/1823
  • 9. Tiểu Mãn05:23 ngày 22/05/1823
  • 10. Mang Chủng21:01 ngày 06/06/1823
  • 11. Hạ Chí14:03 ngày 22/06/1823
  • 12. Tiểu Thử07:39 ngày 08/07/1823
  • 13. Đại Thử00:58 ngày 24/07/1823
  • 14. Lập Thu17:08 ngày 08/08/1823
  • 15. Xử Thử07:23 ngày 24/08/1823
  • 16. Bạch Lộ19:06 ngày 08/09/1823
  • 17. Thu Phân03:53 ngày 24/09/1823
  • 18. Hàn Lộ09:29 ngày 09/10/1823
  • 19. Sương Giáng11:55 ngày 24/10/1823
  • 20. Lập Đông11:25 ngày 08/11/1823
  • 21. Tiểu Tuyết08:23 ngày 23/11/1823
  • 22. Đại Tuyết03:22 ngày 08/12/1823
  • 23. Đông Chí21:04 ngày 22/12/1823

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1823 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.