Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1809

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1809

  • 0. Tiểu Hàn22:51 ngày 05/01/1809
  • 1. Đại Hàn16:18 ngày 20/01/1809
  • 2. Lập Xuân10:49 ngày 04/02/1809
  • 3. Vũ Thủy07:07 ngày 19/02/1809
  • 4. Kinh Trập05:47 ngày 06/03/1809
  • 5. Xuân Phân07:17 ngày 21/03/1809
  • 6. Thanh Minh11:55 ngày 05/04/1809
  • 7. Cốc Vũ19:44 ngày 20/04/1809
  • 8. Lập Hạ06:36 ngày 06/05/1809
  • 9. Tiểu Mãn20:09 ngày 21/05/1809
  • 10. Mang Chủng11:48 ngày 06/06/1809
  • 11. Hạ Chí04:52 ngày 22/06/1809
  • 12. Tiểu Thử22:29 ngày 07/07/1809
  • 13. Đại Thử15:47 ngày 23/07/1809
  • 14. Lập Thu07:55 ngày 08/08/1809
  • 15. Xử Thử22:08 ngày 23/08/1809
  • 16. Bạch Lộ09:49 ngày 08/09/1809
  • 17. Thu Phân18:33 ngày 23/09/1809
  • 18. Hàn Lộ00:06 ngày 09/10/1809
  • 19. Sương Giáng02:29 ngày 24/10/1809
  • 20. Lập Đông01:56 ngày 08/11/1809
  • 21. Tiểu Tuyết22:52 ngày 22/11/1809
  • 22. Đại Tuyết17:49 ngày 07/12/1809
  • 23. Đông Chí11:30 ngày 22/12/1809

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1809 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.