Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1803

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1803

  • 0. Tiểu Hàn11:53 ngày 06/01/1803
  • 1. Đại Hàn05:21 ngày 21/01/1803
  • 2. Lập Xuân23:52 ngày 04/02/1803
  • 3. Vũ Thủy20:10 ngày 19/02/1803
  • 4. Kinh Trập18:52 ngày 06/03/1803
  • 5. Xuân Phân20:23 ngày 21/03/1803
  • 6. Thanh Minh01:02 ngày 06/04/1803
  • 7. Cốc Vũ08:53 ngày 21/04/1803
  • 8. Lập Hạ19:46 ngày 06/05/1803
  • 9. Tiểu Mãn09:20 ngày 22/05/1803
  • 10. Mang Chủng01:00 ngày 07/06/1803
  • 11. Hạ Chí18:04 ngày 22/06/1803
  • 12. Tiểu Thử11:41 ngày 08/07/1803
  • 13. Đại Thử04:59 ngày 24/07/1803
  • 14. Lập Thu21:07 ngày 08/08/1803
  • 15. Xử Thử11:19 ngày 24/08/1803
  • 16. Bạch Lộ22:59 ngày 08/09/1803
  • 17. Thu Phân07:41 ngày 24/09/1803
  • 18. Hàn Lộ13:13 ngày 09/10/1803
  • 19. Sương Giáng15:35 ngày 24/10/1803
  • 20. Lập Đông15:01 ngày 08/11/1803
  • 21. Tiểu Tuyết11:55 ngày 23/11/1803
  • 22. Đại Tuyết06:52 ngày 08/12/1803
  • 23. Đông Chí00:33 ngày 23/12/1803

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1803 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.