Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1794
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1794
- 0. Tiểu Hàn07:27 ngày 05/01/1794
- 1. Đại Hàn00:55 ngày 20/01/1794
- 2. Lập Xuân19:27 ngày 03/02/1794
- 3. Vũ Thủy15:46 ngày 18/02/1794
- 4. Kinh Trập14:29 ngày 05/03/1794
- 5. Xuân Phân16:02 ngày 20/03/1794
- 6. Thanh Minh20:43 ngày 04/04/1794
- 7. Cốc Vũ04:36 ngày 20/04/1794
- 8. Lập Hạ15:31 ngày 05/05/1794
- 9. Tiểu Mãn05:06 ngày 21/05/1794
- 10. Mang Chủng20:48 ngày 05/06/1794
- 11. Hạ Chí13:52 ngày 21/06/1794
- 12. Tiểu Thử07:30 ngày 07/07/1794
- 13. Đại Thử00:48 ngày 23/07/1794
- 14. Lập Thu16:55 ngày 07/08/1794
- 15. Xử Thử07:06 ngày 23/08/1794
- 16. Bạch Lộ18:44 ngày 07/09/1794
- 17. Thu Phân03:24 ngày 23/09/1794
- 18. Hàn Lộ08:54 ngày 08/10/1794
- 19. Sương Giáng11:14 ngày 23/10/1794
- 20. Lập Đông10:38 ngày 07/11/1794
- 21. Tiểu Tuyết07:31 ngày 22/11/1794
- 22. Đại Tuyết02:26 ngày 07/12/1794
- 23. Đông Chí20:06 ngày 21/12/1794
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1794 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.