Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1792

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1792

  • 0. Tiểu Hàn19:48 ngày 05/01/1792
  • 1. Đại Hàn13:15 ngày 20/01/1792
  • 2. Lập Xuân07:48 ngày 04/02/1792
  • 3. Vũ Thủy04:07 ngày 19/02/1792
  • 4. Kinh Trập02:50 ngày 05/03/1792
  • 5. Xuân Phân04:24 ngày 20/03/1792
  • 6. Thanh Minh09:06 ngày 04/04/1792
  • 7. Cốc Vũ16:59 ngày 19/04/1792
  • 8. Lập Hạ03:54 ngày 05/05/1792
  • 9. Tiểu Mãn17:30 ngày 20/05/1792
  • 10. Mang Chủng09:12 ngày 05/06/1792
  • 11. Hạ Chí02:17 ngày 21/06/1792
  • 12. Tiểu Thử19:54 ngày 06/07/1792
  • 13. Đại Thử13:12 ngày 22/07/1792
  • 14. Lập Thu05:19 ngày 07/08/1792
  • 15. Xử Thử19:29 ngày 22/08/1792
  • 16. Bạch Lộ07:07 ngày 07/09/1792
  • 17. Thu Phân15:47 ngày 22/09/1792
  • 18. Hàn Lộ21:17 ngày 07/10/1792
  • 19. Sương Giáng23:36 ngày 22/10/1792
  • 20. Lập Đông23:00 ngày 06/11/1792
  • 21. Tiểu Tuyết19:52 ngày 21/11/1792
  • 22. Đại Tuyết14:47 ngày 06/12/1792
  • 23. Đông Chí08:27 ngày 21/12/1792

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1792 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.