Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1788

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1788

  • 0. Tiểu Hàn20:29 ngày 05/01/1788
  • 1. Đại Hàn13:57 ngày 20/01/1788
  • 2. Lập Xuân08:30 ngày 04/02/1788
  • 3. Vũ Thủy04:50 ngày 19/02/1788
  • 4. Kinh Trập03:34 ngày 05/03/1788
  • 5. Xuân Phân05:09 ngày 20/03/1788
  • 6. Thanh Minh09:51 ngày 04/04/1788
  • 7. Cốc Vũ17:45 ngày 19/04/1788
  • 8. Lập Hạ04:41 ngày 05/05/1788
  • 9. Tiểu Mãn18:17 ngày 20/05/1788
  • 10. Mang Chủng10:00 ngày 05/06/1788
  • 11. Hạ Chí03:05 ngày 21/06/1788
  • 12. Tiểu Thử20:42 ngày 06/07/1788
  • 13. Đại Thử14:00 ngày 22/07/1788
  • 14. Lập Thu06:06 ngày 07/08/1788
  • 15. Xử Thử20:17 ngày 22/08/1788
  • 16. Bạch Lộ07:54 ngày 07/09/1788
  • 17. Thu Phân16:33 ngày 22/09/1788
  • 18. Hàn Lộ22:01 ngày 07/10/1788
  • 19. Sương Giáng00:20 ngày 23/10/1788
  • 20. Lập Đông23:43 ngày 06/11/1788
  • 21. Tiểu Tuyết20:35 ngày 21/11/1788
  • 22. Đại Tuyết15:29 ngày 06/12/1788
  • 23. Đông Chí09:09 ngày 21/12/1788

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1788 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.