Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1782
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1782
- 0. Tiểu Hàn09:31 ngày 05/01/1782
- 1. Đại Hàn03:00 ngày 20/01/1782
- 2. Lập Xuân21:33 ngày 03/02/1782
- 3. Vũ Thủy17:54 ngày 18/02/1782
- 4. Kinh Trập16:39 ngày 05/03/1782
- 5. Xuân Phân18:15 ngày 20/03/1782
- 6. Thanh Minh22:58 ngày 04/04/1782
- 7. Cốc Vũ06:54 ngày 20/04/1782
- 8. Lập Hạ17:51 ngày 05/05/1782
- 9. Tiểu Mãn07:28 ngày 21/05/1782
- 10. Mang Chủng23:12 ngày 05/06/1782
- 11. Hạ Chí16:17 ngày 21/06/1782
- 12. Tiểu Thử09:55 ngày 07/07/1782
- 13. Đại Thử03:12 ngày 23/07/1782
- 14. Lập Thu19:18 ngày 07/08/1782
- 15. Xử Thử09:27 ngày 23/08/1782
- 16. Bạch Lộ21:04 ngày 07/09/1782
- 17. Thu Phân05:41 ngày 23/09/1782
- 18. Hàn Lộ11:09 ngày 08/10/1782
- 19. Sương Giáng13:26 ngày 23/10/1782
- 20. Lập Đông12:48 ngày 07/11/1782
- 21. Tiểu Tuyết09:38 ngày 22/11/1782
- 22. Đại Tuyết04:32 ngày 07/12/1782
- 23. Đông Chí22:11 ngày 21/12/1782
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1782 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.