Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1746
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1746
- 0. Tiểu Hàn15:46 ngày 05/01/1746
- 1. Đại Hàn09:15 ngày 20/01/1746
- 2. Lập Xuân03:51 ngày 04/02/1746
- 3. Vũ Thủy00:17 ngày 19/02/1746
- 4. Kinh Trập23:08 ngày 05/03/1746
- 5. Xuân Phân00:51 ngày 21/03/1746
- 6. Thanh Minh05:43 ngày 05/04/1746
- 7. Cốc Vũ13:46 ngày 20/04/1746
- 8. Lập Hạ00:51 ngày 06/05/1746
- 9. Tiểu Mãn14:35 ngày 21/05/1746
- 10. Mang Chủng06:23 ngày 06/06/1746
- 11. Hạ Chí23:31 ngày 21/06/1746
- 12. Tiểu Thử17:10 ngày 07/07/1746
- 13. Đại Thử10:26 ngày 23/07/1746
- 14. Lập Thu02:28 ngày 08/08/1746
- 15. Xử Thử16:33 ngày 23/08/1746
- 16. Bạch Lộ04:02 ngày 08/09/1746
- 17. Thu Phân12:32 ngày 23/09/1746
- 18. Hàn Lộ17:52 ngày 08/10/1746
- 19. Sương Giáng20:01 ngày 23/10/1746
- 20. Lập Đông19:16 ngày 07/11/1746
- 21. Tiểu Tuyết16:00 ngày 22/11/1746
- 22. Đại Tuyết10:50 ngày 07/12/1746
- 23. Đông Chí04:26 ngày 22/12/1746
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1746 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.