Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1706

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1706

  • 0. Tiểu Hàn22:41 ngày 05/01/1706
  • 1. Đại Hàn16:12 ngày 20/01/1706
  • 2. Lập Xuân10:52 ngày 04/02/1706
  • 3. Vũ Thủy07:23 ngày 19/02/1706
  • 4. Kinh Trập06:21 ngày 06/03/1706
  • 5. Xuân Phân08:12 ngày 21/03/1706
  • 6. Thanh Minh13:13 ngày 05/04/1706
  • 7. Cốc Vũ21:24 ngày 20/04/1706
  • 8. Lập Hạ08:38 ngày 06/05/1706
  • 9. Tiểu Mãn22:28 ngày 21/05/1706
  • 10. Mang Chủng14:22 ngày 06/06/1706
  • 11. Hạ Chí07:34 ngày 22/06/1706
  • 12. Tiểu Thử01:13 ngày 08/07/1706
  • 13. Đại Thử18:27 ngày 23/07/1706
  • 14. Lập Thu10:26 ngày 08/08/1706
  • 15. Xử Thử00:24 ngày 24/08/1706
  • 16. Bạch Lộ11:47 ngày 08/09/1706
  • 17. Thu Phân20:08 ngày 23/09/1706
  • 18. Hàn Lộ01:19 ngày 09/10/1706
  • 19. Sương Giáng03:20 ngày 24/10/1706
  • 20. Lập Đông02:27 ngày 08/11/1706
  • 21. Tiểu Tuyết23:05 ngày 22/11/1706
  • 22. Đại Tuyết17:49 ngày 07/12/1706
  • 23. Đông Chí11:23 ngày 22/12/1706

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1706 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.