Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1703

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1703

  • 0. Tiểu Hàn05:12 ngày 06/01/1703
  • 1. Đại Hàn22:43 ngày 20/01/1703
  • 2. Lập Xuân17:23 ngày 04/02/1703
  • 3. Vũ Thủy13:55 ngày 19/02/1703
  • 4. Kinh Trập12:53 ngày 06/03/1703
  • 5. Xuân Phân14:45 ngày 21/03/1703
  • 6. Thanh Minh19:46 ngày 05/04/1703
  • 7. Cốc Vũ03:59 ngày 21/04/1703
  • 8. Lập Hạ15:13 ngày 06/05/1703
  • 9. Tiểu Mãn05:04 ngày 22/05/1703
  • 10. Mang Chủng20:58 ngày 06/06/1703
  • 11. Hạ Chí14:10 ngày 22/06/1703
  • 12. Tiểu Thử07:49 ngày 08/07/1703
  • 13. Đại Thử01:04 ngày 24/07/1703
  • 14. Lập Thu17:02 ngày 08/08/1703
  • 15. Xử Thử07:00 ngày 24/08/1703
  • 16. Bạch Lộ18:21 ngày 08/09/1703
  • 17. Thu Phân02:43 ngày 24/09/1703
  • 18. Hàn Lộ07:52 ngày 09/10/1703
  • 19. Sương Giáng09:53 ngày 24/10/1703
  • 20. Lập Đông08:59 ngày 08/11/1703
  • 21. Tiểu Tuyết05:36 ngày 23/11/1703
  • 22. Đại Tuyết00:21 ngày 08/12/1703
  • 23. Đông Chí17:54 ngày 22/12/1703

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1703 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.