Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1700

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1700

  • 0. Tiểu Hàn11:43 ngày 05/01/1700
  • 1. Đại Hàn05:14 ngày 20/01/1700
  • 2. Lập Xuân23:55 ngày 03/02/1700
  • 3. Vũ Thủy20:27 ngày 18/02/1700
  • 4. Kinh Trập19:26 ngày 05/03/1700
  • 5. Xuân Phân21:18 ngày 20/03/1700
  • 6. Thanh Minh02:20 ngày 05/04/1700
  • 7. Cốc Vũ10:33 ngày 20/04/1700
  • 8. Lập Hạ21:48 ngày 05/05/1700
  • 9. Tiểu Mãn11:40 ngày 21/05/1700
  • 10. Mang Chủng03:34 ngày 06/06/1700
  • 11. Hạ Chí20:46 ngày 21/06/1700
  • 12. Tiểu Thử14:25 ngày 07/07/1700
  • 13. Đại Thử07:40 ngày 23/07/1700
  • 14. Lập Thu23:38 ngày 07/08/1700
  • 15. Xử Thử13:35 ngày 23/08/1700
  • 16. Bạch Lộ00:56 ngày 08/09/1700
  • 17. Thu Phân09:17 ngày 23/09/1700
  • 18. Hàn Lộ14:26 ngày 08/10/1700
  • 19. Sương Giáng16:26 ngày 23/10/1700
  • 20. Lập Đông15:31 ngày 07/11/1700
  • 21. Tiểu Tuyết12:08 ngày 22/11/1700
  • 22. Đại Tuyết06:52 ngày 07/12/1700
  • 23. Đông Chí00:25 ngày 22/12/1700

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1700 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.