Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1697

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1697

  • 0. Tiểu Hàn18:14 ngày 04/01/1697
  • 1. Đại Hàn11:46 ngày 19/01/1697
  • 2. Lập Xuân06:26 ngày 03/02/1697
  • 3. Vũ Thủy02:58 ngày 18/02/1697
  • 4. Kinh Trập01:58 ngày 05/03/1697
  • 5. Xuân Phân03:51 ngày 20/03/1697
  • 6. Thanh Minh08:54 ngày 04/04/1697
  • 7. Cốc Vũ17:08 ngày 19/04/1697
  • 8. Lập Hạ04:23 ngày 05/05/1697
  • 9. Tiểu Mãn18:15 ngày 20/05/1697
  • 10. Mang Chủng10:10 ngày 05/06/1697
  • 11. Hạ Chí03:22 ngày 21/06/1697
  • 12. Tiểu Thử21:02 ngày 06/07/1697
  • 13. Đại Thử14:16 ngày 22/07/1697
  • 14. Lập Thu06:14 ngày 07/08/1697
  • 15. Xử Thử20:11 ngày 22/08/1697
  • 16. Bạch Lộ07:31 ngày 07/09/1697
  • 17. Thu Phân15:51 ngày 22/09/1697
  • 18. Hàn Lộ20:59 ngày 07/10/1697
  • 19. Sương Giáng22:59 ngày 22/10/1697
  • 20. Lập Đông22:03 ngày 06/11/1697
  • 21. Tiểu Tuyết18:40 ngày 21/11/1697
  • 22. Đại Tuyết13:24 ngày 06/12/1697
  • 23. Đông Chí06:56 ngày 21/12/1697

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1697 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.