Can chi · #58/60
Năm Tân Dậu
Thiên can Tân · địa chi Dậu · tuổi Gà · mệnh Thạch Lựu Mộc.
Can chi Tân Dậu
Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.
| Can chi | Tân Dậu |
|---|---|
| Thiên can | Tân |
| Địa chi | Dậu |
| Thứ tự Hoa giáp | 58/60 |
| Con giáp | Gà |
| Nạp âm (mệnh năm ví dụ) | Thạch Lựu Mộc |
| Số năm (1900–2100) | 3 |
| Năm gần nhất ≤ hiện tại | 1921 |
Khi nào nên xem kỹ?
- Nếu bạn tra năm sinh / tuổiCác năm Tân Dậu cách nhau 60 năm. Mở “Sinh năm …” để xem tuổi và mệnh, rồi đối chiếu trang ngày theo tuổi.
- Nếu bạn chọn ngày cưới hỏi / khai trươngCan chi năm là một lớp tham khảo tuổi — vẫn phải xem điểm theo việc và giờ Hoàng đạo trên trang ngày / công cụ chọn ngày.
- Nếu bạn chỉ xem lịchCan chi ngày trên trang ngày (khác can chi năm Tân Dậu). Dùng trang này khi cần danh sách năm cùng Hoa giáp.
Ví dụ thực tế
- Tìm năm cùng can chi
Trong 1900–2100: 1921, 1981, 2041.
- Đối chiếu tuổi khi chọn ngày
Nhập năm sinh trên trang cá nhân, rồi mở “Xem ngày tốt theo việc” để xếp hạng theo tuổi.
- Xem hợp tuổi hai năm
Dùng công cụ hợp tuổi nếu cần so hai năm sinh (vd. cưới hỏi).
Hay bị nhầm với
Nghe gần giống nhau — nên mở từng trang để xem rõ.
Xem thêm
Các năm Tân Dậu
Cách nhau 60 năm trong khoảng 1900–2100.
Câu hỏi thường gặp
Tân Dậu là năm nào?
Các năm cùng can chi Tân Dậu (cách 60 năm): 1921, 1981, 2041.
Can chi Tân Dậu thuộc con gì?
Địa chi Dậu — tuổi Gà.