Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Can chi · #32/60

Năm Ất Mùi

Thiên can Ất · địa chi Mùi · tuổi · mệnh Sa Trung Kim.

Can chi Ất Mùi

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Thông tin chính
Can chiẤt Mùi
Thiên canẤt
Địa chiMùi
Thứ tự Hoa giáp32/60
Con giáp
Nạp âm (mệnh năm ví dụ)Sa Trung Kim
Số năm (1900–2100)3
Năm gần nhất ≤ hiện tại1955

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn tra năm sinh / tuổiCác năm Ất Mùi cách nhau 60 năm. Mở “Sinh năm …” để xem tuổi và mệnh, rồi đối chiếu trang ngày theo tuổi.
  • Nếu bạn chọn ngày cưới hỏi / khai trươngCan chi năm là một lớp tham khảo tuổi — vẫn phải xem điểm theo việc và giờ Hoàng đạo trên trang ngày / công cụ chọn ngày.
  • Nếu bạn chỉ xem lịchCan chi ngày trên trang ngày (khác can chi năm Ất Mùi). Dùng trang này khi cần danh sách năm cùng Hoa giáp.

Ví dụ thực tế

  • Tìm năm cùng can chi

    Trong 1900–2100: 1955, 2015, 2075.

    Xem tiếp →

  • Đối chiếu tuổi khi chọn ngày

    Nhập năm sinh trên trang cá nhân, rồi mở “Xem ngày tốt theo việc” để xếp hạng theo tuổi.

    Xem tiếp →

  • Xem hợp tuổi hai năm

    Dùng công cụ hợp tuổi nếu cần so hai năm sinh (vd. cưới hỏi).

    Xem tiếp →

Các năm Ất Mùi

Cách nhau 60 năm trong khoảng 1900–2100.

Câu hỏi thường gặp

Ất Mùi là năm nào?

Các năm cùng can chi Ất Mùi (cách 60 năm): 1955, 2015, 2075.

Can chi Ất Mùi thuộc con gì?

Địa chi Mùi — tuổi Dê.