24 tiết khí · theo năm
24 tiết khí năm 2035
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam. Bấm tên tiết để xem ý nghĩa; bấm ngày để mở hồ sơ ngày trên lịch.
Bảng tiết khí 2035
| Tiết | Mùa · kinh độ | Bắt đầu | Ngày |
|---|---|---|---|
| Tiểu Hàn | Đông · ~285° | 19:39 ngày 05/01/2035 | |
| Đại Hàn | Đông · ~300° | 13:01 ngày 20/01/2035 | |
| Lập Xuân | Xuân · ~315° | 07:15 ngày 04/02/2035 | |
| Vũ Thủy | Xuân · ~330° | 03:04 ngày 19/02/2035 | |
| Kinh Trập | Xuân · ~345° | 01:07 ngày 06/03/2035 | |
| Xuân Phân | Xuân · ~0° | 01:53 ngày 21/03/2035 | |
| Thanh Minh | Xuân · ~15° | 05:42 ngày 05/04/2035 | |
| Cốc Vũ | Xuân · ~30° | 12:41 ngày 20/04/2035 | |
| Lập Hạ | Hạ · ~45° | 22:46 ngày 05/05/2035 | |
| Tiểu Mãn | Hạ · ~60° | 11:37 ngày 21/05/2035 | |
| Mang Chủng | Hạ · ~75° | 02:44 ngày 06/06/2035 | |
| Hạ Chí | Hạ · ~90° | 19:26 ngày 21/06/2035 | |
| Tiểu Thử | Hạ · ~105° | 12:55 ngày 07/07/2035 | |
| Đại Thử | Hạ · ~120° | 06:19 ngày 23/07/2035 | |
| Lập Thu | Thu · ~135° | 22:47 ngày 07/08/2035 | |
| Xử Thử | Thu · ~150° | 13:30 ngày 23/08/2035 | |
| Bạch Lộ | Thu · ~165° | 01:51 ngày 08/09/2035 | |
| Thu Phân | Thu · ~180° | 11:21 ngày 23/09/2035 | |
| Hàn Lộ | Thu · ~195° | 17:44 ngày 08/10/2035 | |
| Sương Giáng | Thu · ~210° | 20:56 ngày 23/10/2035 | |
| Lập Đông | Đông · ~225° | 21:09 ngày 07/11/2035 | |
| Tiểu Tuyết | Đông · ~240° | 18:43 ngày 22/11/2035 | |
| Đại Tuyết | Đông · ~255° | 14:10 ngày 07/12/2035 | |
| Đông Chí | Đông · ~270° | 08:11 ngày 22/12/2035 |
Xem bảng đầy đủ: /du-lieu/24-tiet-khi?year=2035 · Nhúng widget