Rằm tháng Giêng · 2090
Rằm tháng Giêng 2090 là ngày nào?
Thứ hai, 13/02/2090 Dương lịch · Âm 15/01/2090 · năm Canh Tuất
Đếm ngược Rằm tháng Giêng 2090
773Tháng
29Ngày
13Giờ
08Phút
14Giây
Neo âm 15/1 → dương 13/02/2090 năm 2090. Timeline đầy đủ · Lịch ngày 13/02/2090
Timeline Rằm tháng Giêng — 15 năm
Ngày dương, thứ và âm lịch theo từng năm. Bấm năm để xem đếm ngược và trang ngày.
| Năm | Ngày dương | Thứ | Âm lịch | Còn lại |
|---|---|---|---|---|
| Rằm tháng Giêng 2083 | 03/03/2083 | Thứ tư | 15/01/2083 | 20681 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2084 | 20/02/2084 | Chủ nhật | 15/01/2084 | 21035 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2085 | 09/02/2085 | Thứ sáu | 15/01/2085 | 21390 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2086 | 28/02/2086 | Thứ năm | 15/01/2086 | 21774 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2087 | 17/02/2087 | Thứ hai | 15/01/2087 | 22128 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2088 | 07/02/2088 | Thứ bảy | 15/01/2088 | 22483 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2089 | 24/02/2089 | Thứ năm | 15/01/2089 | 22866 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2090 | 13/02/2090 | Thứ hai | 15/01/2090 | 23220 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2091 | 04/03/2091 | Chủ nhật | 15/01/2091 | 23604 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2092 | 21/02/2092 | Thứ năm | 15/01/2092 | 23958 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2093 | 10/02/2093 | Thứ ba | 15/01/2093 | 24313 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2094 | 01/03/2094 | Thứ hai | 15/01/2094 | 24697 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2095 | 19/02/2095 | Thứ bảy | 15/01/2095 | 25052 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2096 | 08/02/2096 | Thứ tư | 15/01/2096 | 25406 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2097 | 26/02/2097 | Thứ ba | 15/01/2097 | 25790 ngày |
Mốc liên quan năm 2090
- Tết Nguyên Đán 2090 — 30/01/2090
- Ngày vía Thần Tài 2090 — 08/02/2090
- Tết Trung Thu 2090 — 08/09/2090
Câu hỏi về Rằm tháng Giêng 2090
Rằm tháng Giêng 2090 là ngày nào?
Rằm tháng Giêng 2090 rơi vào Thứ hai, ngày 13/02/2090 Dương lịch (âm lịch 15/01/2090).
Còn bao nhiêu ngày nữa đến Rằm tháng Giêng 2090?
Còn 23220 ngày nữa đến Rằm tháng Giêng 2090.
Năm 2090 là năm con gì?
Năm 2090 là năm Canh Tuất.
Rằm tháng Giêng diễn ra theo lịch nào?
Diễn ra vào ngày 15 tháng 1 Âm lịch hằng năm — ngày dương đổi theo từng năm.