Rằm tháng Giêng · 2060
Rằm tháng Giêng 2060 là ngày nào?
Thứ hai, 16/02/2060 Dương lịch · Âm 15/01/2060 · năm Canh Thìn
Đếm ngược Rằm tháng Giêng 2060
408Tháng
24Ngày
23Giờ
55Phút
21Giây
Neo âm 15/1 → dương 16/02/2060 năm 2060. Timeline đầy đủ · Lịch ngày 16/02/2060
Timeline Rằm tháng Giêng — 15 năm
Ngày dương, thứ và âm lịch theo từng năm. Bấm năm để xem đếm ngược và trang ngày.
| Năm | Ngày dương | Thứ | Âm lịch | Còn lại |
|---|---|---|---|---|
| Rằm tháng Giêng 2053 | 04/03/2053 | Thứ ba | 15/01/2053 | 9725 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2054 | 22/02/2054 | Chủ nhật | 15/01/2054 | 10080 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2055 | 11/02/2055 | Thứ năm | 15/01/2055 | 10434 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2056 | 29/02/2056 | Thứ ba | 15/01/2056 | 10817 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2057 | 18/02/2057 | Chủ nhật | 15/01/2057 | 11172 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2058 | 07/02/2058 | Thứ năm | 15/01/2058 | 11526 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2059 | 26/02/2059 | Thứ tư | 15/01/2059 | 11910 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2060 | 16/02/2060 | Thứ hai | 15/01/2060 | 12265 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2061 | 04/02/2061 | Thứ sáu | 15/01/2061 | 12619 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2062 | 23/02/2062 | Thứ năm | 15/01/2062 | 13003 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2063 | 12/02/2063 | Thứ hai | 15/01/2063 | 13357 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2064 | 02/03/2064 | Chủ nhật | 15/01/2064 | 13741 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2065 | 19/02/2065 | Thứ năm | 15/01/2065 | 14095 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2066 | 09/02/2066 | Thứ ba | 15/01/2066 | 14450 ngày |
| Rằm tháng Giêng 2067 | 28/02/2067 | Thứ hai | 15/01/2067 | 14834 ngày |
Mốc liên quan năm 2060
- Tết Nguyên Đán 2060 — 02/02/2060
- Ngày vía Thần Tài 2060 — 11/02/2060
- Tết Trung Thu 2060 — 09/09/2060
Câu hỏi về Rằm tháng Giêng 2060
Rằm tháng Giêng 2060 là ngày nào?
Rằm tháng Giêng 2060 rơi vào Thứ hai, ngày 16/02/2060 Dương lịch (âm lịch 15/01/2060).
Còn bao nhiêu ngày nữa đến Rằm tháng Giêng 2060?
Còn 12265 ngày nữa đến Rằm tháng Giêng 2060.
Năm 2060 là năm con gì?
Năm 2060 là năm Canh Thìn.
Rằm tháng Giêng diễn ra theo lịch nào?
Diễn ra vào ngày 15 tháng 1 Âm lịch hằng năm — ngày dương đổi theo từng năm.