25
Lịch âm dương · Thứ sáu
Lịch vạn niên ngày 25/2/2084
20
Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Thành. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế động thổ, xây sửa nhà.
Xem ngày tốt xấu 25/02/2084
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá xấu
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá xấu40/100
Xem lý do
Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.
- Cưới hỏiNgày khá xấu37/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu34/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu39/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.
- Xuất hànhNgày trung bình50/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình50/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 2/2084
Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thiên Lao, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Thành. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Ngưu. Kỵ động thổ, hôn nhân.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm
- Theo trực Thành, những việc phù hợp hơn gồm Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
- Theo sao Ngưu, ngày này có thể dùng cho Việc nông nhẹ.
- Có thể ưu tiên thu tiền, hoàn thiện giấy tờ hoặc kết thúc công việc đã có kế hoạch.
Nên tránh
- Theo trực Thành, nên hạn chế Kiện tụng, phá hủy công trình.
- Theo sao Ngưu, ngày này không thuận cho Động thổ, cưới hỏi.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Trực Thành — Nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.. Tránh: Kiện tụng, phá hủy công trình.. Chi tiết Trực Thành
Sao Ngưu — Ngưu Kim Ngưu. Kỵ động thổ, hôn nhân. Nên: Việc nông nhẹ.. Tránh: Động thổ, cưới hỏi.. Chi tiết sao Ngưu
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm là gì?
Tiết Vũ Thủy — bắt đầu 00:24 ngày 19/02/2084, kết thúc 22:19 ngày 04/03/2084. Tiết Vũ Thủy
Kiêng Bành Tổ: Bất khai thương — theo quan niệm xưa, không nên mở kho hoặc xuất một lượng hàng lớn. · Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài); tránh Chính Đông. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 1 âm: 06/02/2084 (Chủ nhật) · Hub Mùng 1 tháng Giêng
- Rằm tháng 1 âm: 20/02/2084 (Chủ nhật) · Hub Rằm tháng Giêng
- Mùng 1 tiếp theo: 07/03/2084 (Thứ ba)
Ngày 25/02 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 25/02/2079 — Thứ bảy, âm 24/01/2079, Mậu Thân
- 25/02/2080 — Chủ nhật, âm 05/02/2080, Quý Sửu
- 25/02/2081 — Thứ ba, âm 17/01/2081, Kỷ Mùi
- 25/02/2082 — Thứ tư, âm 28/01/2082, Giáp Tý
- 25/02/2083 — Thứ năm, âm 09/01/2083, Kỷ Tỵ
- 25/02/2084 năm này — Thứ sáu, âm 20/01/2084, Giáp Tuất
- 25/02/2085 — Chủ nhật, âm 02/02/2085, Canh Thìn
- 25/02/2086 — Thứ hai, âm 12/01/2086, Ất Dậu
- 25/02/2087 — Thứ ba, âm 23/01/2087, Canh Dần
- 25/02/2088 — Thứ tư, âm 04/02/2088, Ất Mùi
- 25/02/2089 — Thứ sáu, âm 16/01/2089, Tân Sửu
Lịch tháng 2/2084
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.