12
Lịch âm dương · Thứ sáu
Lịch vạn niên ngày 12/11/2055
24
Ngày này không nghiêng hẳn về tốt hay xấu: Hoàng đạo, Lục Diệu Không Vong, trực Kiến. Xuất hành phù hợp hơn, còn cưới hỏi cần được cân nhắc kỹ.
Xem ngày tốt xấu 12/11/2055
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn.
Con số này giúp so sánh các ngày theo cùng một cách xem lịch. Đây không phải xác suất thành công và cũng không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngKhông phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.Không nên ưu tiên 40/100
- Cưới hỏiTheo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.Không nên ưu tiên 29/100
- Động thổ, xây sửa nhàKhông thuận để động thổ hoặc bắt đầu công trình lớn; nên chọn ngày khác nếu có thể.Không nên ưu tiên 42/100
- Cầu tài, thu tiềnKhông thuận cho việc cầu tài hoặc giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.Không nên ưu tiên 39/100
- Xuất hànhViệc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.Có thể cân nhắc 50/100
- Ký kết, thỏa thuậnCó thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.Có thể cân nhắc 50/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Cách hiểu ngày tốt theo từng việc · Xem ngày cưới · Cách đọc trang ngày
- Theo trực Kiến, những việc phù hợp hơn gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
- Theo sao Ngưu, ngày này có thể dùng cho Việc nông nhẹ.
- Theo trực Kiến, nên hạn chế Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.
- Theo sao Ngưu, ngày này không thuận cho Động thổ, cưới hỏi.
- Lục Diệu Không Vong nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn một trong các giờ trên để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì? · Xem giờ hôm nay · Ngày Hoàng đạo
Các cách xem chưa cùng nghiêng về một phía. Vì vậy, lựa chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện hữu ích hơn một kết luận chung.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thanh Long, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm thuận khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Không Vong. Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Kiến. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Ngưu. Kỵ động thổ, hôn nhân.
Cách hiểu nhanh
Hoàng đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày là bốn cách xem khác nhau. Một ngày chỉ được đánh giá tốt khi nhiều cách cùng cho kết quả thuận. Nếu kết quả trái chiều, nên xem mục công việc cụ thể và chọn giờ Hoàng đạo.
Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
Nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
Tránh: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.
Ngưu Kim Ngưu. Kỵ động thổ, hôn nhân.
Nên: Việc nông nhẹ.
Tránh: Động thổ, cưới hỏi.
Nạp âm: Đại Hải Thủy (hành Thủy).
Tiết Lập Đông
Bắt đầu lúc 17:31 ngày 07/11/2055
Kết thúc lúc 15:09 ngày 22/11/2055
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Nạp âm là gì? · Tìm hiểu 24 tiết khí
Bất ương thủy — theo quan niệm xưa, không nên tháo nước hoặc can thiệp đê điều một cách vội vàng.
Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.
Nên đi hướng Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài). Tránh hướng Chính Đông.
Mốc gần ngày này
- Mùng 1 tháng 9 Âm: 20/10/2055 (Thứ tư)
- Rằm tháng 9 Âm: 03/11/2055 (Thứ tư)
- Lịch tháng 11/2055 · Lịch năm 2055
Xem lịch tháng 11/2055 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 11/2055 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.