10
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch vạn niên ngày 10/1/2055
13
Ngày này không nghiêng hẳn về tốt hay xấu: Hắc đạo, Lục Diệu Đại An, trực Bình. Xuất hành phù hợp hơn, còn cưới hỏi cần được cân nhắc kỹ.
Xem ngày tốt xấu 10/01/2055
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn.
Con số này giúp so sánh các ngày theo cùng một cách xem lịch. Đây không phải xác suất thành công và cũng không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngCó thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.Có thể cân nhắc 48/100
- Cưới hỏiTheo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.Không nên ưu tiên 29/100
- Động thổ, xây sửa nhàKhông thuận để động thổ hoặc bắt đầu công trình lớn; nên chọn ngày khác nếu có thể.Không nên ưu tiên 34/100
- Cầu tài, thu tiềnCó thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.Có thể cân nhắc 47/100
- Xuất hànhViệc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.Có thể cân nhắc 58/100
- Ký kết, thỏa thuậnCó thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.Có thể cân nhắc 58/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Cách hiểu ngày tốt theo từng việc · Xem ngày cưới · Cách đọc trang ngày
- Theo trực Bình, những việc phù hợp hơn gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
- Theo sao Hư, ngày này có thể dùng cho Tu dưỡng, nghỉ ngơi.
- Lục Diệu Đại An ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
- Theo trực Bình, nên hạn chế Tránh nóng vội, kiện cáo.
- Theo sao Hư, ngày này không thuận cho Khởi sự, xuất vốn.
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn một trong các giờ trên để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì? · Xem giờ hôm nay · Ngày Hoàng đạo
Các cách xem chưa cùng nghiêng về một phía. Vì vậy, lựa chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện hữu ích hơn một kết luận chung.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Chu Tước, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Đại An. Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Bình. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Hư. Dễ hao hụt, việc không thành.
Cách hiểu nhanh
Hoàng đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày là bốn cách xem khác nhau. Một ngày chỉ được đánh giá tốt khi nhiều cách cùng cho kết quả thuận. Nếu kết quả trái chiều, nên xem mục công việc cụ thể và chọn giờ Hoàng đạo.
Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
Tránh: Tránh nóng vội, kiện cáo.
Hư Nhật Thử. Dễ hao hụt, việc không thành.
Nên: Tu dưỡng, nghỉ ngơi.
Tránh: Khởi sự, xuất vốn.
Nạp âm: Sa Trung Thổ (hành Thổ).
Tiết Tiểu Hàn
Bắt đầu lúc 16:10 ngày 05/01/2055
Kết thúc lúc 09:33 ngày 20/01/2055
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Nạp âm là gì? · Tìm hiểu 24 tiết khí
Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới.
Bất khốc khấp — quan niệm xưa khuyên giữ bình tĩnh trong việc tang và tránh lời nói gây điều tiếng.
Nên đi hướng Chính Tây (hỷ) hoặc Chính Đông (tài). Tránh hướng Chính Nam.
Mốc gần ngày này
- Mùng 1 tháng 12 Âm: 29/12/2054 (Thứ ba)
- Rằm tháng 12 Âm: 12/01/2055 (Thứ ba)
- Lịch tháng 1/2055 · Lịch năm 2055
Xem lịch tháng 1/2055 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 1/2055 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.