2
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch vạn niên ngày 2/11/2014
10
Ngày này không nghiêng hẳn về tốt hay xấu: Hắc đạo, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Bình. Khai trương, mở hàng phù hợp hơn, còn cưới hỏi cần được cân nhắc kỹ.
Xem ngày tốt xấu 02/11/2014
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn.
Con số này giúp so sánh các ngày theo cùng một cách xem lịch. Đây không phải xác suất thành công và cũng không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngCó thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.Có thể cân nhắc 48/100
- Cưới hỏiTheo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.Không nên ưu tiên 29/100
- Động thổ, xây sửa nhàKhông thuận để động thổ hoặc bắt đầu công trình lớn; nên chọn ngày khác nếu có thể.Không nên ưu tiên 34/100
- Cầu tài, thu tiềnCó thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.Có thể cân nhắc 47/100
- Xuất hànhKhông thuận cho chuyến đi quan trọng hoặc đi xa; nếu phải đi, nên chọn giờ Hoàng đạo.Không nên ưu tiên 42/100
- Ký kết, thỏa thuậnKhông thuận để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chuyển sang ngày phù hợp hơn.Không nên ưu tiên 42/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Cách hiểu ngày tốt theo từng việc · Xem ngày cưới · Cách đọc trang ngày
- Theo trực Bình, những việc phù hợp hơn gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
- Theo sao Phòng, ngày này có thể dùng cho Sửa nhà, an cư, cưới hỏi.
- Theo trực Bình, nên hạn chế Tránh nóng vội, kiện cáo.
- Theo sao Phòng, ngày này không thuận cho Phá dỡ lớn.
- Lục Diệu Xích Khẩu nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn một trong các giờ trên để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì? · Xem giờ hôm nay · Ngày Hoàng đạo
Các cách xem chưa cùng nghiêng về một phía. Vì vậy, lựa chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện hữu ích hơn một kết luận chung.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Chu Tước, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Xích Khẩu. Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Bình. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Phòng. Tốt nhà cửa, phòng thủ.
Cách hiểu nhanh
Hoàng đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày là bốn cách xem khác nhau. Một ngày chỉ được đánh giá tốt khi nhiều cách cùng cho kết quả thuận. Nếu kết quả trái chiều, nên xem mục công việc cụ thể và chọn giờ Hoàng đạo.
Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
Tránh: Tránh nóng vội, kiện cáo.
Phòng Nhật Thố. Tốt nhà cửa, phòng thủ.
Nên: Sửa nhà, an cư, cưới hỏi.
Tránh: Phá dỡ lớn.
Nạp âm: Giản Hạ Thủy (hành Thủy).
Tiết Sương Giáng
Bắt đầu lúc 18:49 ngày 23/10/2014
Kết thúc lúc 18:57 ngày 07/11/2014
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Nạp âm là gì? · Tìm hiểu 24 tiết khí
Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống).
Bất quan đái — theo quan niệm xưa, không thuận cho nghi lễ nhận chức lớn.
Nên đi hướng Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài). Tránh hướng Đông Bắc.
Mốc gần ngày này
- Mùng 1 tháng 9 nhuận Âm: 24/10/2014 (Thứ sáu)
- Rằm tháng 9 nhuận Âm: 07/11/2014 (Thứ sáu)
- Lịch tháng 11/2014 · Lịch năm 2014
Xem lịch tháng 11/2014 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 11/2014 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.