11
Lịch âm dương · Thứ hai
Lịch vạn niên ngày 11/11/2013
9
Đây là ngày Hắc đạo, có Lục Diệu Tốc Hỷ và trực Phá. Xuất hành vẫn là việc thuận hơn; động thổ, xây sửa nhà không nên được ưu tiên.
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế
- Ngày Cựu chiến binh (nhiều nước)Sự kiện quốc tế
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 10 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 41 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 47 ngày (02/09/2026)
Xem ngày tốt xấu 11/11/2013
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn.
Con số này giúp so sánh các ngày theo cùng một cách xem lịch. Đây không phải xác suất thành công và cũng không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngKhông phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.Không nên ưu tiên 32/100
- Cưới hỏiTheo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.Không nên ưu tiên 29/100
- Động thổ, xây sửa nhàKhông thuận để động thổ hoặc bắt đầu công trình lớn; nên chọn ngày khác nếu có thể.Không nên ưu tiên 26/100
- Cầu tài, thu tiềnKhông thuận cho việc cầu tài hoặc giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.Không nên ưu tiên 31/100
- Xuất hànhViệc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.Có thể cân nhắc 50/100
- Ký kết, thỏa thuậnKhông thuận để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chuyển sang ngày phù hợp hơn.Không nên ưu tiên 42/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 11/2013 · Cách hiểu ngày tốt theo từng việc · Xem ngày cưới · Cách đọc trang ngày
- Theo trực Phá, những việc phù hợp hơn gồm Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
- Theo sao Nguy, ngày này có thể dùng cho Giữ gìn, cầu an.
- Lục Diệu Tốc Hỷ ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
- Theo trực Phá, nên hạn chế Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.
- Theo sao Nguy, ngày này không thuận cho Xuất hành, động thổ, hôn nhân.
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn một trong các giờ trên để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì? · Xem giờ hôm nay · Ngày Hoàng đạo
Nhiều cách xem đang cho kết quả chưa thuận, nhưng không có nghĩa mọi hoạt động trong ngày đều phải dừng. Hãy chú ý nhất đến công việc có mức phù hợp thấp.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Bạch Hổ, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tốc Hỷ. Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Phá. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Nguy. Ngày nguy — tránh việc lớn.
Cách hiểu nhanh
Hoàng đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày là bốn cách xem khác nhau. Một ngày chỉ được đánh giá tốt khi nhiều cách cùng cho kết quả thuận. Nếu kết quả trái chiều, nên xem mục công việc cụ thể và chọn giờ Hoàng đạo.
Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
Nên: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
Tránh: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.
Nguy Nguyệt Yến. Ngày nguy — tránh việc lớn.
Nên: Giữ gìn, cầu an.
Tránh: Xuất hành, động thổ, hôn nhân.
Nạp âm: Bạch Lạp Kim (hành Kim).
Tiết Lập Đông
Bắt đầu lúc 13:08 ngày 07/11/2013
Kết thúc lúc 10:38 ngày 22/11/2013
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Nạp âm là gì? · Tiết Lập Đông là gì và kéo dài bao lâu?
Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
Bất viễn hành — không nên đi xa.
Nên đi hướng Tây Bắc (hỷ) hoặc Đông Nam (tài). Tránh hướng Tây Nam.
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 10 Âm: 03/11/2013 (Chủ nhật)
- Rằm tháng 10 Âm: 17/11/2013 (Chủ nhật)
- Mùng 1 tiếp theo: 03/12/2013 (Thứ ba)
- Lịch tháng 11/2013 · Lịch năm 2013
Công cụ với ngày 11/11/2013
Xem lịch tháng 11/2013 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 11/2013 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.