Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ hai

Lịch vạn niên ngày 15/3/2010

Giờ Việt Nam02:53:33Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 3 · 2010

15

Thứ hai

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 1 · 2010

30

Ngày Giáp Tý

Tháng Mậu Dần · Năm Canh Dần

Ngày khá tốtMức tham khảo 75/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Không Vong, trực Khai. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Tư Mệnh) · Lục Diệu Không Vong · Trực Khai · Sao Tất · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm75/100Ngày khá tốt
Hoàng / HắcHoàng đạosao Tư Mệnh
Lục DiệuKhông Vong
TrựcKhai
Sao ngàyTất
Tiết khíKinh Trập
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 15/03/2010

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống75/100

Ngày khá tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày trung bình
    64/100
    Xem lý do

    Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.

  • Cưới hỏiNgày khá xấu
    45/100
    Xem lý do

    Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình
    63/100
    Xem lý do

    Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 3/2010

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Tư Mệnh, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Không Vong. Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Khai. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Tất. Tốt thu hoạch, săn bắt theo truyền thống.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Khai, những việc phù hợp hơn gồm Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
  • Theo sao Tất, ngày này có thể dùng cho Thu xếp, cầu tài.

Nên tránh:

  • Theo trực Khai, nên hạn chế An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
  • Theo sao Tất, ngày này không thuận cho Kiện cáo.
  • Lục Diệu Không Vong nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Hắc đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Không Vong Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới. Chi tiết Lục Diệu Không Vong

Trực Khai — Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.. Tránh: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.. Chi tiết Trực Khai

Sao Tất Tất Nguyệt Ô. Tốt thu hoạch, săn bắt theo truyền thống. Nên: Thu xếp, cầu tài.. Tránh: Kiện cáo.. Chi tiết sao Tất

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Hải Trung Kim (hành Kim). Nạp âm là gì?

Tiết Kinh Trập — bắt đầu 23:36 ngày 05/03/2010, kết thúc 00:27 ngày 21/03/2010. Tiết Kinh Trập

Kiêng Bành Tổ: Bất khai thương — theo quan niệm xưa, không nên mở kho hoặc xuất một lượng hàng lớn. · Bất vấn bốc — theo quan niệm xưa, không nên dựa vào bói đoán để quyết định việc lớn.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài); tránh Chính Bắc. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 15/03 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 15/03/2005Thứ ba, âm 06/02/2005, Mậu Tuất
  • 15/03/2006Thứ tư, âm 16/02/2006, Quý Mão
  • 15/03/2007Thứ năm, âm 27/01/2007, Mậu Thân
  • 15/03/2008Thứ bảy, âm 08/02/2008, Giáp Dần
  • 15/03/2009Chủ nhật, âm 19/02/2009, Kỷ Mùi
  • 15/03/2010 (năm này)Thứ hai, âm 30/01/2010, Giáp Tý
  • 15/03/2011Thứ ba, âm 11/02/2011, Kỷ Tỵ
  • 15/03/2012Thứ năm, âm 23/02/2012, Ất Hợi
  • 15/03/2013Thứ sáu, âm 04/02/2013, Canh Thìn
  • 15/03/2014Thứ bảy, âm 15/02/2014, Ất Dậu
  • 15/03/2015Chủ nhật, âm 25/01/2015, Canh Dần

Lịch tháng 3/2010

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 2/2010

Lịch âm dương tháng 3 năm 2010

Tháng 4/2010
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 15/03/2010