Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ hai

Lịch vạn niên ngày 15/12/2008

Giờ Việt Nam02:53:07Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 12 · 2008

15

Thứ hai

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 11 · 2008

19

Ngày Kỷ Sửu

Tháng Giáp Tý · Năm Mậu Tý

Ngày khá tốtMức tham khảo 75/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Đại An, trực Trừ. Trong các việc đã xem, ký kết, thỏa thuận hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Minh Đường) · Lục Diệu Đại An · Trực Trừ · Sao Nguy · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm75/100Ngày khá tốt
Hoàng / HắcHoàng đạosao Minh Đường
Lục DiệuĐại An
TrựcTrừ
Sao ngàyNguy
Tiết khíĐại Tuyết
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)

Xem ngày tốt xấu 15/12/2008

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống75/100

Ngày khá tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày trung bình
    64/100
    Xem lý do

    Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.

  • Cưới hỏiNgày khá xấu
    45/100
    Xem lý do

    Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình
    63/100
    Xem lý do

    Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.

  • Xuất hànhNgày khá tốt
    66/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt
    74/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 12/2008

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Minh Đường, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Đại An. Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Trừ. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Nguy. Ngày nguy — tránh việc lớn.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Trừ, những việc phù hợp hơn gồm Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
  • Theo sao Nguy, ngày này có thể dùng cho Giữ gìn, cầu an.
  • Lục Diệu Đại An ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.

Nên tránh:

  • Theo trực Trừ, nên hạn chế Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.
  • Theo sao Nguy, ngày này không thuận cho Xuất hành, động thổ, hôn nhân.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Đại An Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới. Chi tiết Lục Diệu Đại An

Trực Trừ — Nên: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.. Tránh: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.. Chi tiết Trực Trừ

Sao Nguy Nguy Nguyệt Yến. Ngày nguy — tránh việc lớn. Nên: Giữ gìn, cầu an.. Tránh: Xuất hành, động thổ, hôn nhân.. Chi tiết sao Nguy

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Lôi Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm là gì?

Tiết Đại Tuyết — bắt đầu 00:55 ngày 07/12/2008, kết thúc 18:53 ngày 21/12/2008. Tiết Đại Tuyết

Kiêng Bành Tổ: Bất phá khoán — theo quan niệm xưa, không nên phá dỡ kho hoặc nơi chứa hàng. · Bất quan đái — theo quan niệm xưa, không thuận cho nghi lễ nhận chức lớn.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài); tránh Đông Bắc. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 15/12 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 15/12/2003Thứ hai, âm 22/11/2003, Nhâm Tuất
  • 15/12/2004Thứ tư, âm 04/11/2004, Mậu Thìn
  • 15/12/2005Thứ năm, âm 15/11/2005, Quý Dậu
  • 15/12/2006Thứ sáu, âm 25/10/2006, Mậu Dần
  • 15/12/2007Thứ bảy, âm 06/11/2007, Quý Mùi
  • 15/12/2008 (năm này)Thứ hai, âm 19/11/2008, Kỷ Sửu
  • 15/12/2009Thứ ba, âm 29/10/2009, Giáp Ngọ
  • 15/12/2010Thứ tư, âm 10/11/2010, Kỷ Hợi
  • 15/12/2011Thứ năm, âm 21/11/2011, Giáp Thìn
  • 15/12/2012Thứ bảy, âm 03/11/2012, Canh Tuất
  • 15/12/2013Chủ nhật, âm 13/11/2013, Ất Mão

Lịch tháng 12/2008

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 11/2008

Lịch âm dương tháng 12 năm 2008

Tháng 1/2009
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 15/12/2008