Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch vạn niên ngày 20/9/2008

Giờ Việt Nam04:24:40Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 9 · 2008

20

Thứ bảy

Cuối tuần

Âm lịchTháng 8 · 2008

21

Ngày Quý Hợi

Tháng Tân Dậu · Năm Mậu Tý

Ngày khá xấuMức tham khảo 45/100

Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hắc đạo, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Mãn. Xuất hành hợp hơn, còn cưới hỏi nên cân nhắc kỹ.

Hắc đạo (Thiên Hình) · Lục Diệu Tốc Hỷ · Trực Mãn · Sao Nữ · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm45/100Ngày khá xấu
Hoàng / HắcHắc đạosao Thiên Hình
Lục DiệuTốc Hỷ
TrựcMãn
Sao ngàyNữ
Tiết khíBạch Lộ
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19)

Xem ngày tốt xấu 20/09/2008

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống45/100

Ngày khá xấu

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày khá xấu
    48/100
    Xem lý do

    Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.

  • Cưới hỏiNgày khá xấu
    37/100
    Xem lý do

    Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu
    47/100
    Xem lý do

    Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 9/2008

Vì sao có kết luận này?

Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.

  • Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thiên Hình, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
  • Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tốc Hỷ. Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
  • Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Mãn. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
  • Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Nữ. Trung bình — việc nhỏ ổn.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Mãn, những việc phù hợp hơn gồm Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
  • Theo sao Nữ, ngày này có thể dùng cho Việc nhà, may mặc.
  • Lục Diệu Tốc Hỷ ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.

Nên tránh:

  • Theo trực Mãn, nên hạn chế Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.
  • Theo sao Nữ, ngày này không thuận cho Khởi sự quá lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Tốc Hỷ Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ

Trực Mãn — Nên: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.. Tránh: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.. Chi tiết Trực Mãn

Sao Nữ Nữ Thổ Bức. Trung bình — việc nhỏ ổn. Nên: Việc nhà, may mặc.. Tránh: Khởi sự quá lớn.. Chi tiết sao Nữ

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Đại Hải Thủy (hành Thủy). Nạp âm là gì?

Tiết Bạch Lộ — bắt đầu 13:07 ngày 07/09/2008, kết thúc 22:32 ngày 22/09/2008. Tiết Bạch Lộ

Kiêng Bành Tổ: Bất cửu hỏa — nên thận trọng khi làm việc liên quan đến lửa và nước, tránh quyết định vội vàng. · Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài); tránh Đông Nam. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 20/09 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 20/09/2003Thứ bảy, âm 24/08/2003, Bính Thân
  • 20/09/2004Thứ hai, âm 07/08/2004, Nhâm Dần
  • 20/09/2005Thứ ba, âm 17/08/2005, Đinh Mùi
  • 20/09/2006Thứ tư, âm 28/07 (nhuận)/2006, Nhâm Tý
  • 20/09/2007Thứ năm, âm 10/08/2007, Đinh Tỵ
  • 20/09/2008 (năm này)Thứ bảy, âm 21/08/2008, Quý Hợi
  • 20/09/2009Chủ nhật, âm 02/08/2009, Mậu Thìn
  • 20/09/2010Thứ hai, âm 13/08/2010, Quý Dậu
  • 20/09/2011Thứ ba, âm 23/08/2011, Mậu Dần
  • 20/09/2012Thứ năm, âm 05/08/2012, Giáp Thân
  • 20/09/2013Thứ sáu, âm 16/08/2013, Kỷ Sửu

Lịch tháng 9/2008

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 8/2008

Lịch âm dương tháng 9 năm 2008

Tháng 10/2008
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 20/09/2008