Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ hai

Lịch vạn niên ngày 21/7/2008

Giờ Việt Nam03:28:48Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2008

21

Thứ hai

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 6 · 2008

19

Ngày Nhâm Tuất

Tháng Kỷ Mùi · Năm Mậu Tý

Ngày khá xấuMức tham khảo 45/100

Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hắc đạo, Lục Diệu Đại An, trực Bình. Xuất hành hợp hơn, còn cưới hỏi nên cân nhắc kỹ.

Hắc đạo (Chu Tước) · Lục Diệu Đại An · Trực Bình · Sao Tâm · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm45/100Ngày khá xấu
Hoàng / HắcHắc đạosao Chu Tước
Lục DiệuĐại An
TrựcBình
Sao ngàyTâm
Tiết khíTiểu Thử
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21)

Xem ngày tốt xấu 21/07/2008

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống45/100

Ngày khá xấu

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày khá xấu
    48/100
    Xem lý do

    Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.

  • Cưới hỏiNgày xấu
    29/100
    Xem lý do

    Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu
    34/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu
    47/100
    Xem lý do

    Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 7/2008

Vì sao có kết luận này?

Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.

  • Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Chu Tước, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
  • Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Đại An. Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Bình. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Tâm. Hung khí — thận trọng.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Bình, những việc phù hợp hơn gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
  • Theo sao Tâm, ngày này có thể dùng cho Giữ gìn sức khỏe.
  • Lục Diệu Đại An ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.

Nên tránh:

  • Theo trực Bình, nên hạn chế Tránh nóng vội, kiện cáo.
  • Theo sao Tâm, ngày này không thuận cho Việc quan trọng, xuất hành.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Đại An Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới. Chi tiết Lục Diệu Đại An

Trực Bình — Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.. Tránh: Tránh nóng vội, kiện cáo.. Chi tiết Trực Bình

Sao Tâm Tâm Nguyệt Hồ. Hung khí — thận trọng. Nên: Giữ gìn sức khỏe.. Tránh: Việc quan trọng, xuất hành.. Chi tiết sao Tâm

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Đại Hải Thủy (hành Thủy). Nạp âm là gì?

Tiết Tiểu Thử — bắt đầu 00:22 ngày 07/07/2008, kết thúc 17:45 ngày 22/07/2008. Tiết Tiểu Thử

Kiêng Bành Tổ: Bất ương thủy — theo quan niệm xưa, không nên tháo nước hoặc can thiệp đê điều một cách vội vàng. · Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài); tránh Chính Đông. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 21/07 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 21/07/2003Thứ hai, âm 22/06/2003, Ất Mùi
  • 21/07/2004Thứ tư, âm 05/06/2004, Tân Sửu
  • 21/07/2005Thứ năm, âm 16/06/2005, Bính Ngọ
  • 21/07/2006Thứ sáu, âm 27/06/2006, Tân Hợi
  • 21/07/2007Thứ bảy, âm 08/06/2007, Bính Thìn
  • 21/07/2008 (năm này)Thứ hai, âm 19/06/2008, Nhâm Tuất
  • 21/07/2009Thứ ba, âm 29/05 (nhuận)/2009, Đinh Mão
  • 21/07/2010Thứ tư, âm 10/06/2010, Nhâm Thân
  • 21/07/2011Thứ năm, âm 21/06/2011, Đinh Sửu
  • 21/07/2012Thứ bảy, âm 03/06/2012, Quý Mùi
  • 21/07/2013Chủ nhật, âm 14/06/2013, Mậu Tý

Lịch tháng 7/2008

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 6/2008

Lịch âm dương tháng 7 năm 2008

Tháng 8/2008
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 21/07/2008