Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ sáu

Lịch vạn niên ngày 8/9/2006

Giờ Việt Nam02:40:55Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 9 · 2006

8

Thứ sáu

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 7 nhuận · 2006

16

Ngày Canh Tý

Tháng Bính Thân · Năm Bính Tuất

Ngày trung bìnhMức tham khảo 55/100

Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hoàng đạo, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Định. Ký kết, thỏa thuận hợp hơn, còn động thổ, xây sửa nhà nên cân nhắc kỹ.

Hoàng đạo (Kim Quỹ) · Lục Diệu Xích Khẩu · Trực Định · Sao Quỷ · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm55/100Ngày trung bình
Hoàng / HắcHoàng đạosao Kim Quỹ
Lục DiệuXích Khẩu
TrựcĐịnh
Sao ngàyQuỷ
Tiết khíBạch Lộ
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 08/09/2006

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống55/100

Ngày trung bình

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày khá xấu
    48/100
    Xem lý do

    Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.

  • Cưới hỏiNgày khá xấu
    45/100
    Xem lý do

    Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu
    47/100
    Xem lý do

    Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 9/2006

Vì sao có kết luận này?

Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Kim Quỹ, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Xích Khẩu. Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Định. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Quỷ. Sao xấu theo lịch truyền thống — không hợp mở việc lớn.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Định, những việc phù hợp hơn gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
  • Theo sao Quỷ, ngày này có thể dùng cho Việc nhỏ trong nhà, dọn dẹp, nghỉ ngơi.

Nên tránh:

  • Theo trực Định, nên hạn chế Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
  • Theo sao Quỷ, ngày này không thuận cho Xây nhà, cưới hỏi, mở cửa hàng, đào ao.
  • Lục Diệu Xích Khẩu nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Hắc đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Xích Khẩu Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu

Trực Định — Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.. Tránh: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.. Chi tiết Trực Định

Sao Quỷ Quỷ Kim Dương. Sao xấu theo lịch truyền thống — không hợp mở việc lớn. Nên: Việc nhỏ trong nhà, dọn dẹp, nghỉ ngơi.. Tránh: Xây nhà, cưới hỏi, mở cửa hàng, đào ao.. Chi tiết sao Quỷ

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Bích Thượng Thổ (hành Thổ). Nạp âm là gì?

Tiết Bạch Lộ — bắt đầu 01:31 ngày 08/09/2006, kết thúc 10:55 ngày 23/09/2006. Tiết Bạch Lộ

Kiêng Bành Tổ: Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà. · Bất vấn bốc — theo quan niệm xưa, không nên dựa vào bói đoán để quyết định việc lớn.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài); tránh Chính Bắc. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 08/09 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 08/09/2001Thứ bảy, âm 21/07/2001, Giáp Tuất
  • 08/09/2002Chủ nhật, âm 02/08/2002, Kỷ Mão
  • 08/09/2003Thứ hai, âm 12/08/2003, Giáp Thân
  • 08/09/2004Thứ tư, âm 24/07/2004, Canh Dần
  • 08/09/2005Thứ năm, âm 05/08/2005, Ất Mùi
  • 08/09/2006 (năm này)Thứ sáu, âm 16/07 (nhuận)/2006, Canh Tý
  • 08/09/2007Thứ bảy, âm 27/07/2007, Ất Tỵ
  • 08/09/2008Thứ hai, âm 09/08/2008, Tân Hợi
  • 08/09/2009Thứ ba, âm 20/07/2009, Bính Thìn
  • 08/09/2010Thứ tư, âm 01/08/2010, Tân Dậu
  • 08/09/2011Thứ năm, âm 11/08/2011, Bính Dần

Lịch tháng 9/2006

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 8/2006

Lịch âm dương tháng 9 năm 2006

Tháng 10/2006
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 08/09/2006