1
Lịch âm dương · Thứ tư
Lịch vạn niên ngày 1/2/2006
4
Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hoàng đạo, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Nguy. Xuất hành hợp hơn, còn động thổ, xây sửa nhà nên cân nhắc kỹ.
- Mùng 4 Tết
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Mùng 4 TếtTruyền thống / âm lịch · Xem trang sự kiện
Xem ngày tốt xấu 01/02/2006
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày trung bình
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá xấu48/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày khá xấu45/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu47/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày trung bình50/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 2/2006
Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Ngọc Đường, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Xích Khẩu. Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Nguy. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Chẩn. Tốt văn thư, học hành.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Nguy, những việc phù hợp hơn gồm Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
- Theo sao Chẩn, ngày này có thể dùng cho Thi cử, ký kết, văn bản.
Nên tránh:
- Theo trực Nguy, nên hạn chế Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.
- Theo sao Chẩn, ngày này không thuận cho Việc thô bạo, phá dỡ.
- Lục Diệu Xích Khẩu nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Hắc đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Xích Khẩu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu
Trực Nguy — Nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.. Tránh: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.. Chi tiết Trực Nguy
Sao Chẩn — Chẩn Thủy Dẫn. Tốt văn thư, học hành. Nên: Thi cử, ký kết, văn bản.. Tránh: Việc thô bạo, phá dỡ.. Chi tiết sao Chẩn
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Thạch Lựu Mộc (hành Mộc). Nạp âm là gì?
Tiết Đại Hàn — bắt đầu 12:04 ngày 20/01/2006, kết thúc 06:20 ngày 04/02/2006. Tiết Đại Hàn
Kiêng Bành Tổ: Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp. · Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài); tránh Đông Bắc. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
- Sự kiện hôm nay: Mùng 4 Tết 2006
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 8 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 39 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 45 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 1 Âm: 29/01/2006 (Chủ nhật) · Hub Mùng 1 tháng Giêng
- Rằm tháng 1 Âm: 12/02/2006 (Chủ nhật) · Hub Rằm tháng Giêng
- Mùng 1 tiếp theo: 28/02/2006 (Thứ ba)
Ngày 01/02 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 01/02/2001 — Thứ năm, âm 09/01/2001, Ất Mùi
- 01/02/2002 — Thứ sáu, âm 20/12/2001, Canh Tý
- 01/02/2003 — Thứ bảy, âm 01/01/2003, Ất Tỵ
- 01/02/2004 — Chủ nhật, âm 11/01/2004, Canh Tuất
- 01/02/2005 — Thứ ba, âm 23/12/2004, Bính Thìn
- 01/02/2006 (năm này) — Thứ tư, âm 04/01/2006, Tân Dậu
- 01/02/2007 — Thứ năm, âm 14/12/2006, Bính Dần
- 01/02/2008 — Thứ sáu, âm 25/12/2007, Tân Mùi
- 01/02/2009 — Chủ nhật, âm 07/01/2009, Đinh Sửu
- 01/02/2010 — Thứ hai, âm 18/12/2009, Nhâm Ngọ
- 01/02/2011 — Thứ ba, âm 29/12/2010, Đinh Hợi
Lịch tháng 2/2006
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.