22
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch vạn niên ngày 22/1/2006
23
Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Tiểu Cát, trực Khai. Trong các việc đã xem, ký kết, thỏa thuận hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
- Ông Táo về trời
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Ông Táo về trờiTruyền thống / âm lịch · Xem trang sự kiện
Xem ngày tốt xấu 22/01/2006
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày trung bình64/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày khá xấu45/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình50/100
Xem lý do
Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.
- Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình63/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt74/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 1/2006
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Tư Mệnh, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tiểu Cát. Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Khai. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Mão. Kỵ hôn nhân, khởi tạo.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Khai, những việc phù hợp hơn gồm Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
- Theo sao Mão, ngày này có thể dùng cho Việc nhỏ.
- Lục Diệu Tiểu Cát ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
Nên tránh:
- Theo trực Khai, nên hạn chế An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
- Theo sao Mão, ngày này không thuận cho Cưới hỏi, động thổ.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Tiểu Cát — Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày. Chi tiết Lục Diệu Tiểu Cát
Trực Khai — Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.. Tránh: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.. Chi tiết Trực Khai
Sao Mão — Mão Nhật Kê. Kỵ hôn nhân, khởi tạo. Nên: Việc nhỏ.. Tránh: Cưới hỏi, động thổ.. Chi tiết sao Mão
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Thoa Xuyến Kim (hành Kim). Nạp âm là gì?
Tiết Đại Hàn — bắt đầu 12:04 ngày 20/01/2006, kết thúc 06:20 ngày 04/02/2006. Tiết Đại Hàn
Kiêng Bành Tổ: Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp. · Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài); tránh Đông Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
- Sự kiện hôm nay: Ông Táo về trời 2006
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 8 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 39 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 45 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 12 Âm: 31/12/2005 (Thứ bảy) · Hub Mùng 1 tháng Chạp
- Rằm tháng 12 Âm: 14/01/2006 (Thứ bảy) · Hub Rằm tháng Chạp
- Mùng 1 tiếp theo: 29/01/2006 (Chủ nhật)
Ngày 22/01 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 22/01/2001 — Thứ hai, âm 28/12/2000, Ất Dậu
- 22/01/2002 — Thứ ba, âm 10/12/2001, Canh Dần
- 22/01/2003 — Thứ tư, âm 20/12/2002, Ất Mùi
- 22/01/2004 — Thứ năm, âm 01/01/2004, Canh Tý
- 22/01/2005 — Thứ bảy, âm 13/12/2004, Bính Ngọ
- 22/01/2006 (năm này) — Chủ nhật, âm 23/12/2005, Tân Hợi
- 22/01/2007 — Thứ hai, âm 04/12/2006, Bính Thìn
- 22/01/2008 — Thứ ba, âm 15/12/2007, Tân Dậu
- 22/01/2009 — Thứ năm, âm 27/12/2008, Đinh Mão
- 22/01/2010 — Thứ sáu, âm 08/12/2009, Nhâm Thân
- 22/01/2011 — Thứ bảy, âm 19/12/2010, Đinh Sửu
Lịch tháng 1/2006
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.