Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ sáu

Lịch vạn niên ngày 31/12/2004

Giờ Việt Nam01:20:39Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 12 · 2004

31

Thứ sáu

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 11 · 2004

20

Ngày Giáp Thân

Tháng Bính Tý · Năm Giáp Thân

Ngày khá xấuMức tham khảo 35/100

Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Thành. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế động thổ, xây sửa nhà.

Hắc đạo (Thiên Lao) · Lục Diệu Lưu Niên · Trực Thành · Sao Quỷ · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm35/100Ngày khá xấu
Hoàng / HắcHắc đạosao Thiên Lao
Lục DiệuLưu Niên
TrựcThành
Sao ngàyQuỷ
Tiết khíĐông Chí
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
  • Giao thừa Dương lịch

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Lễ / ngày quan trọng trên lịch

  • Giao thừa Dương lịchQuốc tế

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • Giao thừa Dương lịchQuốc tế · Văn hóa

Xem ngày tốt xấu 31/12/2004

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống35/100

Ngày khá xấu

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày khá xấu
    40/100
    Xem lý do

    Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.

  • Cưới hỏiNgày khá xấu
    37/100
    Xem lý do

    Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu
    34/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu
    39/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 12/2004

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.

  • Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thiên Lao, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
  • Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Thành. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Quỷ. Sao xấu theo lịch truyền thống — không hợp mở việc lớn.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Thành, những việc phù hợp hơn gồm Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
  • Theo sao Quỷ, ngày này có thể dùng cho Việc nhỏ trong nhà, dọn dẹp, nghỉ ngơi.
  • Có thể ưu tiên thu tiền, hoàn thiện giấy tờ hoặc kết thúc công việc đã có kế hoạch.

Nên tránh:

  • Theo trực Thành, nên hạn chế Kiện tụng, phá hủy công trình.
  • Theo sao Quỷ, ngày này không thuận cho Xây nhà, cưới hỏi, mở cửa hàng, đào ao.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)

Hắc đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Lưu Niên Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên

Trực Thành — Nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.. Tránh: Kiện tụng, phá hủy công trình.. Chi tiết Trực Thành

Sao Quỷ Quỷ Kim Dương. Sao xấu theo lịch truyền thống — không hợp mở việc lớn. Nên: Việc nhỏ trong nhà, dọn dẹp, nghỉ ngơi.. Tránh: Xây nhà, cưới hỏi, mở cửa hàng, đào ao.. Chi tiết sao Quỷ

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Tuyền Trung Thủy (hành Thủy). Nạp âm là gì?

Tiết Đông Chí — bắt đầu 19:35 ngày 21/12/2004, kết thúc 12:51 ngày 05/01/2005. Tiết Đông Chí

Kiêng Bành Tổ: Bất khai thương — theo quan niệm xưa, không nên mở kho hoặc xuất một lượng hàng lớn. · Bất án sàng — theo quan niệm xưa, không nên kê giường hoặc đặt vị trí thờ mới.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài); tránh Chính Bắc. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 31/12 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 31/12/1999Thứ sáu, âm 24/11/1999, Đinh Tỵ
  • 31/12/2000Chủ nhật, âm 06/12/2000, Quý Hợi
  • 31/12/2001Thứ hai, âm 17/11/2001, Mậu Thìn
  • 31/12/2002Thứ ba, âm 28/11/2002, Quý Dậu
  • 31/12/2003Thứ tư, âm 09/12/2003, Mậu Dần
  • 31/12/2004 (năm này)Thứ sáu, âm 20/11/2004, Giáp Thân
  • 31/12/2005Thứ bảy, âm 01/12/2005, Kỷ Sửu
  • 31/12/2006Chủ nhật, âm 12/11/2006, Giáp Ngọ
  • 31/12/2007Thứ hai, âm 22/11/2007, Kỷ Hợi
  • 31/12/2008Thứ tư, âm 05/12/2008, Ất Tỵ
  • 31/12/2009Thứ năm, âm 16/11/2009, Canh Tuất

Lịch tháng 12/2004

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 11/2004

Lịch âm dương tháng 12 năm 2004

Tháng 1/2005
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 31/12/2004