Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ hai

Lịch vạn niên ngày 5/7/2004

Giờ Việt Nam01:30:05Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2004

5

Thứ hai

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 5 · 2004

18

Ngày Ất Dậu

Tháng Canh Ngọ · Năm Giáp Thân

Ngày xấuMức tham khảo 25/100

Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Không Vong, trực Bình. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế cưới hỏi.

Hắc đạo (Chu Tước) · Lục Diệu Không Vong · Trực Bình · Sao Nguy · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm25/100Ngày xấu
Hoàng / HắcHắc đạosao Chu Tước
Lục DiệuKhông Vong
TrựcBình
Sao ngàyNguy
Tiết khíHạ Chí
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 05/07/2004

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống25/100

Ngày xấu

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày xấu
    32/100
    Xem lý do

    Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.

  • Cưới hỏiNgày xấu
    13/100
    Xem lý do

    Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu
    18/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày xấu
    31/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.

  • Xuất hànhNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho chuyến đi quan trọng hoặc đi xa; nếu phải đi, hãy chọn giờ Hoàng đạo.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 7/2004

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.

  • Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Chu Tước, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
  • Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Không Vong. Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Bình. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Nguy. Ngày nguy — tránh việc lớn.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Bình, những việc phù hợp hơn gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
  • Theo sao Nguy, ngày này có thể dùng cho Giữ gìn, cầu an.

Nên tránh:

  • Theo trực Bình, nên hạn chế Tránh nóng vội, kiện cáo.
  • Theo sao Nguy, ngày này không thuận cho Xuất hành, động thổ, hôn nhân.
  • Lục Diệu Không Vong nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Hắc đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Không Vong Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới. Chi tiết Lục Diệu Không Vong

Trực Bình — Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.. Tránh: Tránh nóng vội, kiện cáo.. Chi tiết Trực Bình

Sao Nguy Nguy Nguyệt Yến. Ngày nguy — tránh việc lớn. Nên: Giữ gìn, cầu an.. Tránh: Xuất hành, động thổ, hôn nhân.. Chi tiết sao Nguy

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Tuyền Trung Thủy (hành Thủy). Nạp âm là gì?

Tiết Hạ Chí — bắt đầu 07:40 ngày 21/06/2004, kết thúc 01:10 ngày 07/07/2004. Tiết Hạ Chí

Kiêng Bành Tổ: Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn. · Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài); tránh Đông Bắc. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 05/07 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 05/07/1999Thứ hai, âm 22/05/1999, Mậu Ngọ
  • 05/07/2000Thứ tư, âm 04/06/2000, Giáp Tý
  • 05/07/2001Thứ năm, âm 15/05/2001, Kỷ Tỵ
  • 05/07/2002Thứ sáu, âm 25/05/2002, Giáp Tuất
  • 05/07/2003Thứ bảy, âm 06/06/2003, Kỷ Mão
  • 05/07/2004 (năm này)Thứ hai, âm 18/05/2004, Ất Dậu
  • 05/07/2005Thứ ba, âm 29/05/2005, Canh Dần
  • 05/07/2006Thứ tư, âm 11/06/2006, Ất Mùi
  • 05/07/2007Thứ năm, âm 21/05/2007, Canh Tý
  • 05/07/2008Thứ bảy, âm 03/06/2008, Bính Ngọ
  • 05/07/2009Chủ nhật, âm 13/05 (nhuận)/2009, Tân Hợi

Lịch tháng 7/2004

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 6/2004

Lịch âm dương tháng 7 năm 2004

Tháng 8/2004
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 05/07/2004