6
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch vạn niên ngày 6/4/2003
5
Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Tiểu Cát, trực Chấp. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
Xem ngày tốt xấu 06/04/2003
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá tốt72/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để khai trương hoặc mở hàng. Nếu được, hãy chọn thêm một giờ Hoàng đạo trong ngày.
- Cưới hỏiNgày trung bình61/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà. Việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá tốt71/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.
- Xuất hànhNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 4/2003
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Bảo Quang, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tiểu Cát. Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Chấp. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Phòng. Tốt nhà cửa, phòng thủ.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Chấp, những việc phù hợp hơn gồm Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Theo sao Phòng, ngày này có thể dùng cho Sửa nhà, an cư, cưới hỏi.
- Lục Diệu Tiểu Cát ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
Nên tránh:
- Theo trực Chấp, nên hạn chế Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
- Theo sao Phòng, ngày này không thuận cho Phá dỡ lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Hắc đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Tiểu Cát — Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày. Chi tiết Lục Diệu Tiểu Cát
Trực Chấp — Nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.. Tránh: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.. Chi tiết Trực Chấp
Sao Phòng — Phòng Nhật Thố. Tốt nhà cửa, phòng thủ. Nên: Sửa nhà, an cư, cưới hỏi.. Tránh: Phá dỡ lớn.. Chi tiết sao Phòng
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Đại Trạch Thổ (hành Thổ). Nạp âm là gì?
Tiết Thanh Minh — bắt đầu 11:40 ngày 05/04/2003, kết thúc 18:46 ngày 20/04/2003. Tiết Thanh Minh
Kiêng Bành Tổ: Bất phá khoán — theo quan niệm xưa, không nên phá dỡ kho hoặc nơi chứa hàng. · Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài); tránh Đông Bắc. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 9 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 40 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 46 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 3 Âm: 02/04/2003 (Thứ tư) · Hub Mùng 1 tháng Ba
- Rằm tháng 3 Âm: 16/04/2003 (Thứ tư) · Hub Rằm tháng Ba
- Mùng 1 tiếp theo: 01/05/2003 (Thứ năm)
Ngày 06/04 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 06/04/1998 — Thứ hai, âm 10/03/1998, Quý Mùi
- 06/04/1999 — Thứ ba, âm 20/02/1999, Mậu Tý
- 06/04/2000 — Thứ năm, âm 02/03/2000, Giáp Ngọ
- 06/04/2001 — Thứ sáu, âm 13/03/2001, Kỷ Hợi
- 06/04/2002 — Thứ bảy, âm 24/02/2002, Giáp Thìn
- 06/04/2003 (năm này) — Chủ nhật, âm 05/03/2003, Kỷ Dậu
- 06/04/2004 — Thứ ba, âm 17/02 (nhuận)/2004, Ất Mão
- 06/04/2005 — Thứ tư, âm 28/02/2005, Canh Thân
- 06/04/2006 — Thứ năm, âm 09/03/2006, Ất Sửu
- 06/04/2007 — Thứ sáu, âm 19/02/2007, Canh Ngọ
- 06/04/2008 — Chủ nhật, âm 01/03/2008, Bính Tý
Lịch tháng 4/2003
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.