21
Lịch âm dương · Thứ bảy
Lịch vạn niên ngày 21/7/2001
1
Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Đại An, trực Mãn. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế cưới hỏi.
Xem ngày tốt xấu 21/07/2001
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá xấu
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá xấu40/100
Xem lý do
Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.
- Cưới hỏiNgày xấu29/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu34/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu39/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.
- Xuất hànhNgày trung bình58/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình50/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 7/2001
Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thiên Hình, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Đại An. Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Mãn. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Liễu. Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Mãn, những việc phù hợp hơn gồm Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
- Theo sao Liễu, ngày này có thể dùng cho Việc nhỏ, tránh họp gay gắt.
- Lục Diệu Đại An ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
Nên tránh:
- Theo trực Mãn, nên hạn chế Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.
- Theo sao Liễu, ngày này không thuận cho Khởi sự lớn, cưới hỏi.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Hắc đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Đại An — Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới. Chi tiết Lục Diệu Đại An
Trực Mãn — Nên: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.. Tránh: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.. Chi tiết Trực Mãn
Sao Liễu — Liễu Thổ Chương. Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại. Nên: Việc nhỏ, tránh họp gay gắt.. Tránh: Khởi sự lớn, cưới hỏi.. Chi tiết sao Liễu
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Tuyền Trung Thủy (hành Thủy). Nạp âm là gì?
Tiết Tiểu Thử — bắt đầu 07:47 ngày 07/07/2001, kết thúc 01:10 ngày 23/07/2001. Tiết Tiểu Thử
Kiêng Bành Tổ: Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn. · Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài); tránh Đông Bắc. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 8 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 39 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 45 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 6 Âm: 21/07/2001 (Thứ bảy) · Hub Mùng 1 tháng Sáu
- Rằm tháng 6 Âm: 04/08/2001 (Thứ bảy) · Hub Rằm tháng Sáu
- Mùng 1 tiếp theo: 19/08/2001 (Chủ nhật)
Ngày 21/07 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 21/07/1996 — Chủ nhật, âm 07/06/1996, Kỷ Mùi
- 21/07/1997 — Thứ hai, âm 17/06/1997, Giáp Tý
- 21/07/1998 — Thứ ba, âm 28/05 (nhuận)/1998, Kỷ Tỵ
- 21/07/1999 — Thứ tư, âm 09/06/1999, Giáp Tuất
- 21/07/2000 — Thứ sáu, âm 20/06/2000, Canh Thìn
- 21/07/2001 (năm này) — Thứ bảy, âm 01/06/2001, Ất Dậu
- 21/07/2002 — Chủ nhật, âm 12/06/2002, Canh Dần
- 21/07/2003 — Thứ hai, âm 22/06/2003, Ất Mùi
- 21/07/2004 — Thứ tư, âm 05/06/2004, Tân Sửu
- 21/07/2005 — Thứ năm, âm 16/06/2005, Bính Ngọ
- 21/07/2006 — Thứ sáu, âm 27/06/2006, Tân Hợi
Lịch tháng 7/2001
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.